Thể loại:

abril

Đăng ký theo dõi abril phát âm

  • phát âm avri avri [pcd]
  • phát âm aprili aprili [scn]
  • phát âm aprile aprile [it]
  • phát âm abril abril [es]
  • phát âm apirilean apirilean [eu]
  • phát âm arvî arvî [lij]
  • Ghi âm từ avrigl avrigl [rm] Đang chờ phát âm
  • phát âm באפריל באפריל [he]
  • Ghi âm từ abriéu abriéu [frp] Đang chờ phát âm
  • phát âm apiril apiril [eu]
  • phát âm abrial abrial [oc]