Thể loại:

buffalo

Đăng ký theo dõi buffalo phát âm

  • phát âm בופֿלאָקס בופֿלאָקס [yi]
  • Ghi âm từ dibidibadeeku dibidibadeeku [so] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ unikanga unikanga [mi] Đang chờ phát âm
  • phát âm paskwâwi-mostos paskwâwi-mostos [cr]
  • phát âm mostos mostos [cr]
  • phát âm bubalus, bubali bubalus, bubali [la]
  • Ghi âm từ bubhall bubhall [gd] Đang chờ phát âm
  • phát âm buffall buffall [is]
  • Ghi âm từ ídwèl ídwèl [mfo] Đang chờ phát âm
  • phát âm মহিষ মহিষ [bn]
  • Ghi âm từ biffel biffel [rm] Đang chờ phát âm
  • phát âm Ɓauna Ɓauna [ha]
  • Ghi âm từ bùfalu bùfalu [co] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ussippaarsuaq ussippaarsuaq [kl] Đang chờ phát âm
  • phát âm ควาย ควาย [th]
  • phát âm хуурах хуурах [mn]
  • phát âm буйвіл буйвіл [uk]
  • phát âm trâu trâu [vi]
  • phát âm bufal bufal [fur]
  • phát âm bifelis bifelis [lv]
  • phát âm バッファロー バッファロー [ja]
  • phát âm bivaly bivaly [hu]
  • phát âm puhveli puhveli [fi]
  • phát âm pühvel pühvel [et]
  • phát âm bufalo bufalo [eo]
  • phát âm মোষ মোষ [bn]
  • phát âm جاموس جاموس [ar]
  • phát âm tȟatȟáŋka tȟatȟáŋka [lkt]
  • phát âm pté pté [lkt]
  • phát âm tò [ee]