Thể loại:

Difficult characters of Chinese

Đăng ký theo dõi Difficult characters of Chinese phát âm

  • phát âm 垌 [yue]
  • phát âm 閡 [wuu]
  • phát âm 洳 [yue]
  • phát âm 獪 [yue]
  • phát âm 囀 [zh]
  • phát âm 苠 [yue]
  • phát âm 黧 [zh]
  • phát âm 陘 [yue]
  • phát âm 鯿 鯿 [zh]
  • phát âm 麴 [zh]
  • phát âm 莧 [yue]
  • phát âm 塏 [zh]
  • phát âm 鱘 [zh]
  • phát âm 鱺 [zh]
  • phát âm 吡 [zh]
  • phát âm 奩 [zh]
  • phát âm 霾 [zh]
  • phát âm 灞 [zh]
  • phát âm 懨 [yue]
  • phát âm 仂 [zh]
  • phát âm 窨 [yue]
  • phát âm 婺 [zh]
  • phát âm 嵇 [wuu]
  • phát âm 魎 [zh]
  • phát âm 粳 [wuu]
  • phát âm 碡 [yue]
  • phát âm 戕 [yue]
  • phát âm 甓 [zh]
  • phát âm 鴝 [zh]
  • phát âm 鞣 [zh]
  • phát âm 饔 [zh]
  • phát âm 怛 [yue]
  • phát âm 嬗 [zh]
  • phát âm 哚 [zh]
  • phát âm 堋 [zh]
  • phát âm 胙 [yue]
  • phát âm 庠 [yue]
  • phát âm 耖 [yue]
  • phát âm 狁 [yue]
  • phát âm 榫 [yue]
  • phát âm 鷯 [zh]
  • phát âm 輊 [yue]
  • phát âm 顢 [zh]
  • phát âm 紱 [yue]
  • phát âm 皴 [zh]
  • phát âm 踣 [zh]
  • Ghi âm từ 淬 [hak] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ 踔 [hak] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ 蜚 [hak] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ 蹀 [hak] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ 搐 [hak] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ 疸 [hak] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ 躉 [hak] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ 磬 [hak] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ 粢 [hak] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ 譫 [hak] Đang chờ phát âm