Thể loại:

Door

Đăng ký theo dõi Door phát âm

  • Ghi âm từ ‘opani ‘opani [ty] Đang chờ phát âm
  • phát âm (ə)ntʷá (ə)ntʷá [uby]
  • phát âm albaah albaah [so]
  • phát âm atea atea [gl]
  • phát âm bunt bunt [de]
  • Ghi âm từ chitseko chitseko [ny] Đang chờ phát âm
  • phát âm claustrum claustrum [la]
  • phát âm däör däör [li]
  • phát âm deur deur [nl]
  • phát âm deure deure [oc]
  • Ghi âm từ dibitu dibitu [kmb] Đang chờ phát âm
  • phát âm dier dier [af]
  • phát âm dir dir [de]
  • phát âm doro doro [de]
  • phát âm dorus dorus [gd]
  • phát âm dør dør [da]
  • phát âm drah drah [bcq]
  • phát âm drws drws [cy]
  • phát âm dua dua [ms]
  • Ghi âm từ duor duor [jam] Đang chờ phát âm
  • phát âm Dür Dür [gsw]
  • phát âm dvere dvere [sk]
  • phát âm dyr dyr [sv]
  • phát âm eshik eshik [uz]
  • phát âm faitoto’a faitoto’a [sm]
  • Ghi âm từ faitotoa faitotoa [sm] Đang chờ phát âm
  • phát âm gapy gapy [tk]
  • phát âm Genna Genna [it]
  • phát âm gonhi gonhi [sn]
  • phát âm huche huche [fr]
  • phát âm hurðin hurðin [is]
  • phát âm isch isch [swg]
  • phát âm işek işek [tt]
  • Ghi âm từ isicabha isicabha [zu] Đang chờ phát âm
  • phát âm knockers knockers [en]
  • phát âm kofa kofa [ha]
  • phát âm lawang lawang [jv]
  • Ghi âm từ lebati lebati [tn] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ lemati lemati [st] Đang chờ phát âm
  • phát âm matu matu [lv]
  • Ghi âm từ mwelo mwelo [kg] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ nürüfwe nürüfwe [arn] Đang chờ phát âm
  • phát âm odźwierny odźwierny [pl]
  • phát âm oluggi oluggi [lg]
  • Ghi âm từ olujji olujji [lg] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ omuvelo omuvelo [kj] Đang chờ phát âm
  • phát âm paa paa [tl]
  • phát âm panel panel [en]
  • phát âm pintô pintô [tl]
  • phát âm polte polte [fi]
  • phát âm pòrta pòrta [oc]
  • phát âm porta porta [it]
  • phát âm portal portal [en]
  • phát âm postern postern [en]
  • phát âm pòt pòt [oc]
  • phát âm puarte puarte [fur]
  • phát âm puerta puerta [es]
  • phát âm pultahan pultahan [ceb]
  • phát âm purtòun purtòun [egl]
  • phát âm ruángan ruángan [ilo]
  • Ghi âm từ sikwalo sikwalo [loz] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ sivalo sivalo [ss] Đang chờ phát âm
  • phát âm tawurt tawurt [kab]
  • Ghi âm từ tçenna tçenna [kr] Đang chờ phát âm
  • phát âm Tür Tür [de]
  • phát âm türa türa [et]
  • Ghi âm từ ucango ucango [xh] Đang chờ phát âm
  • phát âm uks uks [et]
  • phát âm uksa uksa [sme]
  • Ghi âm từ um-nyango um-nyango [ss] Đang chờ phát âm
  • phát âm urugi urugi [rn]
  • phát âm vudar vudar [rom]
  • phát âm wziernik wziernik [pl]
  • phát âm θύρα θύρα [grc]
  • phát âm бжэ бжэ [kbd]
  • phát âm дар дар [ru]
  • phát âm дзвер дзвер [be]
  • phát âm эшик эшик [ky]
  • phát âm კარი კარი [ka]
  • phát âm դուռ դուռ [hy]
  • phát âm דלת דלת [he]
  • phát âm بَاب بَاب [ar]
  • phát âm درب درب [fa]
  • phát âm درگا درگا [ku]
  • phát âm دروازه دروازه [fa]
  • phát âm کواڑ کواڑ [ur]
  • phát âm ढोका ढोका [ne]
  • phát âm দরজা দরজা [bn]
  • phát âm દ્વાર દ્વાર [gu]
  • phát âm கதவு {ka-dha-vu} கதவு {ka-dha-vu} [ta]
  • phát âm ద్వారము ద్వారము [te]
  • phát âm 戸 [ja]