Thể loại:

February

Đăng ký theo dõi February phát âm

  • phát âm chwefror chwefror [cy]
  • Ghi âm từ dzodze dzodze [ee] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ eyomdumba eyomdumba [xh] Đang chờ phát âm
  • phát âm feba feba [bar]
  • phát âm febbraio febbraio [it]
  • phát âm feber feber [sv]
  • Ghi âm từ febraayo febraayo [so] Đang chờ phát âm
  • phát âm febraro febraro [vec]
  • phát âm febreiro febreiro [gl]
  • phát âm febrero febrero [es]
  • phát âm Febreru Febreru [ast]
  • phát âm febroary febroary [mg]
  • Ghi âm từ februaari februaari [iu | kl] Đang chờ phát âm
  • phát âm februar februar [de]
  • phát âm februari februari [nl]
  • phát âm Februarius Februarius [la]
  • Ghi âm từ februeri februeri [tpi] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ februwari februwari [xh] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ febululuali febululuali [kj] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ febuluwale febuluwale [ny] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ Fepueli Fepueli [to] Đang chờ phát âm
  • phát âm Fevral Fevral [uz]
  • phát âm fevrâr fevrâr [fur]
  • phát âm février février [fr]
  • phát âm fewral fewral [tk]
  • Ghi âm từ fewreru fewreru [arn] Đang chờ phát âm
  • phát âm frevaro frevaro [nap]
  • Ghi âm từ gashyantare gashyantare [rw] Đang chờ phát âm
  • phát âm gujîge gujîge [ku]
  • phát âm Guraandhala Guraandhala [om]
  • phát âm Gurraandhala Gurraandhala [om]
  • phát âm helmikuu helmikuu [fi]
  • Ghi âm từ hlakola hlakola [st] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ indlovana indlovana [ss] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ kejì kejì [yo] Đang chờ phát âm
  • phát âm luty luty [pl]
  • phát âm nigatsu nigatsu [ja]
  • phát âm Pebrero Pebrero [tl]
  • phát âm Pebruari Pebruari [su]
  • phát âm Sibat Sibat [kmr]
  • phát âm Şubat Şubat [tr]
  • phát âm Tháng hai Tháng hai [vi]
  • Ghi âm từ tlhakole tlhakole [tn] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ufebruwari ufebruwari [xh | zu] Đang chờ phát âm
  • phát âm únor únor [cs]
  • phát âm Φεβρουάριος Φεβρουάριος [el]
  • phát âm ақпан ақпан [kk]
  • phát âm лютий лютий [uk]
  • phát âm люты люты [be]
  • phát âm февраль февраль [ru]
  • phát âm февруари февруари [bg]
  • Ghi âm từ эхем эхем [lez] Đang chờ phát âm
  • phát âm Փետրուար Փետրուար [hy]
  • phát âm փետրվար փետրվար [hy]
  • phát âm פברואר פברואר [he]
  • phát âm فبراير فبراير [ar]
  • phát âm फ़रवरी फ़रवरी [hi]
  • phát âm பிப்ரவரி பிப்ரவரி [ta]
  • phát âm ఫిబ్రవరి ఫిబ్రవరి [te]
  • phát âm กุมภาพันธ์ กุมภาพันธ์ [th]
  • phát âm เดือนกุมภาพันธ์ เดือนกุมภาพันธ์ [th]
  • phát âm 二月 二月 [ja]
  • phát âm 如月 如月 [ja]