Thể loại:

military rank

Đăng ký theo dõi military rank phát âm

  • phát âm admirał admirał [pl]
  • phát âm vänrikki vänrikki [fi]
  • phát âm Generol Generol [lb]
  • phát âm plt. plt. [pl]
  • phát âm gen. gen. [pl]
  • phát âm frajtr frajtr [cs]
  • phát âm generał generał [pl]
  • phát âm Genereel Genereel [lb]
  • phát âm pchor. [= podchorąży] pchor. [= podchorąży] [pl]
  • Ghi âm từ ملازم أول ملازم أول [ar] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ مساعد أول مساعد أول [ar] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ فريق أول فريق أول [ar] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ عريف عريف [ar] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ رقيب أول رقيب أول [ar] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ תת-אלוף תת-אלוף [he] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ רב-סמל ראשון רב-סמל ראשון [he] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ רב-סמל מתקדם רב-סמל מתקדם [he] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ רב-סמל בכיר רב-סמל בכיר [he] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ רב-סמל רב-סמל [he] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ רב-נגד משנה רב-נגד משנה [he] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ רב-נגד רב-נגד [he] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ קצין מקצועי אקדמאי קצין מקצועי אקדמאי [he] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ קצין אקדמאי בכיר קצין אקדמאי בכיר [he] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ סמל ראשון סמל ראשון [he] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ אלוף משנה אלוף משנה [he] Đang chờ phát âm