Thể loại:

muñeca

Đăng ký theo dõi muñeca phát âm

  • phát âm Handgelenk Handgelenk [de]
  • phát âm ponyèt ponyèt [ht]
  • phát âm مچ دست مچ دست [fa]
  • phát âm ponhet ponhet [oc]
  • phát âm eskumutur eskumutur [eu]
  • phát âm καρπού καρπού [el]
  • Ghi âm từ pepé pepé [rap] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ polzu polzu [co] Đang chờ phát âm