Thể loại:

nouns in Upper Sorbian

Đăng ký theo dõi nouns in Upper Sorbian phát âm

  • phát âm hora hora [es]
  • phát âm kat kat [nl]
  • phát âm liška liška [cs]
  • phát âm kupa kupa [tr]
  • phát âm kultura kultura [pl]
  • phát âm bydło bydło [pl]
  • phát âm cukor cukor [hu]
  • phát âm bur bur [sv]
  • phát âm kniha kniha [cs]
  • phát âm chwila chwila [pl]
  • phát âm kompjuter kompjuter [bs]
  • phát âm chudoba chudoba [pl]
  • phát âm kopar kopar [is]
  • phát âm hra hra [cs]
  • phát âm dym dym [pl]
  • phát âm kawka kawka [pl]
  • phát âm družka družka [cs]
  • phát âm kašel kašel [cs]
  • phát âm cło cło [pl]
  • phát âm demonstracija demonstracija [hr]
  • phát âm julij julij [sl]
  • phát âm koleso koleso [sk]
  • phát âm kał kał [pl]
  • phát âm junij junij [sl]
  • phát âm Budyšin Budyšin [hsb]
  • phát âm hańba hańba [pl]
  • phát âm dwórnišćo dwórnišćo [hsb]
  • phát âm brunica brunica [hsb]
  • phát âm Južna Amerika Južna Amerika [hr]
  • phát âm kroma kroma [eo]
  • Ghi âm từ kruwa kruwa [hsb | trv] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ jutry jutry [hsb] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ lěto lěto [hsb] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ kuchar kuchar [hsb] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ knjez knjez [hsb] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ kóčka kóčka [hsb] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ kołodźej kołodźej [hsb] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ kóń kóń [hsb] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ hrajer hrajer [hsb] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ kopańca kopańca [hsb] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ kós kós [hsb] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ dźensa dźensa [hsb] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ Bóh Bóh [hsb] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ brjuch brjuch [hsb] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ bruny bruny [hsb] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ chmjel chmjel [hsb] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ Choćebuz Choćebuz [hsb] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ cholowy cholowy [hsb] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ chomot chomot [hsb] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ Delnja Łužica Delnja Łužica [hsb] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ dłóń dłóń [hsb] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ dopokaz dopokaz [hsb] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ dypk dypk [hsb] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ juška juška [hsb] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ Georgiska Georgiska [hsb] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ hołb hołb [hsb] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ honač honač [hsb] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ howjado howjado [hsb] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ awto awto [hsb] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ jabłuko jabłuko [hsb] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ jatra jatra [hsb] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ jebak jebak [hsb] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ jebanje jebanje [hsb] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ jebanstwo jebanstwo [hsb] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ juhozapad juhozapad [hsb] Đang chờ phát âm