Thể loại:

numerals

Đăng ký theo dõi numerals phát âm

  • phát âm quintilió quintilió [ca]
  • phát âm tres-centes tres-centes [ca]
  • phát âm cinc mil cinc mil [ca]
  • phát âm vuit mil vuit mil [ca]
  • phát âm چوبیس چوبیس [ur]
  • phát âm vuit-centes vuit-centes [ca]
  • phát âm بائیس بائیس [ur]
  • phát âm dos-cents mil dos-cents mil [ca]
  • phát âm setanta-quatre setanta-quatre [ca]
  • phát âm trenta-set trenta-set [ca]
  • phát âm quatre-centes quatre-centes [ca]
  • phát âm setanta-vuit setanta-vuit [ca]
  • phát âm sis-centes sis-centes [ca]
  • phát âm quatre-cents mil quatre-cents mil [ca]
  • phát âm setanta-cinc setanta-cinc [ca]
  • phát âm milió milió [ca]
  • phát âm quatre mil quatre mil [ca]
  • phát âm set-cents mil set-cents mil [ca]
  • phát âm تئیس تئیس [ur]
  • phát âm cinquanta-sis cinquanta-sis [ca]
  • phát âm dos milions dos milions [ca]
  • phát âm nou-cents mil nou-cents mil [ca]
  • phát âm set mil set mil [ca]
  • phát âm noranta-cinc noranta-cinc [ca]
  • phát âm vuitanta-cinc vuitanta-cinc [ca]
  • phát âm cinc-centes mil cinc-centes mil [ca]
  • phát âm seixanta-set seixanta-set [ca]
  • phát âm noranta-set noranta-set [ca]
  • phát âm trilió trilió [ca]
  • phát âm noranta-un noranta-un [ca]
  • phát âm setanta-sis setanta-sis [ca]
  • phát âm dos bilions dos bilions [ca]
  • phát âm quatre-centes mil quatre-centes mil [ca]
  • phát âm sis-cents mil sis-cents mil [ca]
  • phát âm cinquanta-set cinquanta-set [ca]
  • phát âm noranta-sis noranta-sis [ca]
  • phát âm setanta-un setanta-un [ca]
  • phát âm vuitanta-sis vuitanta-sis [ca]
  • phát âm quadrilió quadrilió [ca]
  • phát âm vuitanta-un vuitanta-un [ca]
  • phát âm sis-centes mil sis-centes mil [ca]
  • phát âm noranta-quatre noranta-quatre [ca]
  • phát âm un bilió un bilió [ca]
  • phát âm cinc-cents mil cinc-cents mil [ca]
  • phát âm ستّاون ستّاون [ur]
  • phát âm گیارہواں گیارہواں [ur]
  • phát âm set-centes mil set-centes mil [ca]
  • phát âm IV-ый IV-ый [ru]
  • phát âm vuitanta-quatre vuitanta-quatre [ca]
  • phát âm vuitanta-set vuitanta-set [ca]
  • phát âm nou-centes mil nou-centes mil [ca]
  • phát âm комын комын [tt]
  • Ghi âm từ tri c'hant tri c'hant [br] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ квайт квайт [kv] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ԋеԉамын-ԍиԅим ԋеԉамын-ԍиԅим [kv] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ មួយ មួយ [km] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ daou c'hant daou c'hant [br] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ квайтымын квайтымын [kv] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ӧкмысдас ӧкмысдас [kv] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ែសសឹបំពីរ ែសសឹបំពីរ [km] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ௩ [ta] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ daou vil daou vil [br] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ветымын ветымын [kv] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ дас кык дас кык [kv] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ӧти ӧти [kv] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ чолӧм чолӧм [kv] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ makumemune nkombo makumemune nkombo [ts] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ pevar c'hant pevar c'hant [br] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ quaranta sétte quaranta sétte [co] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ дас ӧти дас ӧти [kv] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ҩынҩажәи быжьба ҩынҩажәи быжьба [ab] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ௬ [ta] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ дас ӧтик дас ӧтик [kv] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ нелямын нелямын [kv] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ mẹtadiladọta mẹtadiladọta [yo] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ кӧкъямысдас кӧкъямысдас [kv] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ኣርብዓን፡ሾብዓ ኣርብዓን፡ሾብዓ [ti] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ௯ [ta] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ cuaranta siete cuaranta siete [an] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ сизимдас сизимдас [kv] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ བརྒྱད བརྒྱད [bo] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ eizh kant eizh kant [br] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ kanahākūmāhiku kanahākūmāhiku [haw] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ nav c'hant nav c'hant [br] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ quarantaset quarantaset [rm] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ௪ [ta] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ c'hwec'h kant c'hwec'h kant [br] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ fuiṋasumbe fuiṋasumbe [ve] Đang chờ phát âm