Thể loại:

October

Đăng ký theo dõi October phát âm

  • phát âm октябрь октябрь [ru]
  • phát âm Oktober Oktober [de]
  • phát âm outubro outubro [pt]
  • phát âm październik październik [pl]
  • phát âm október október [hu]
  • phát âm жовтень жовтень [uk]
  • phát âm říjen říjen [cs]
  • phát âm أكتوبر أكتوبر [ar]
  • phát âm אוקטובר אוקטובר [he]
  • phát âm Oktubre Oktubre [tl]
  • phát âm Οκτώβριος Οκτώβριος [el]
  • phát âm oktoba oktoba [ha]
  • phát âm Oktoobar Oktoobar [wo]
  • phát âm tháng mười tháng mười [vi]
  • phát âm òktober òktober [pap]
  • phát âm jūgatsu jūgatsu [ja]
  • phát âm Cotmeh Cotmeh [kmr]
  • phát âm utubar utubar [fur]
  • phát âm ‘okakopa ‘okakopa [haw]
  • phát âm ตุลาคม ตุลาคม [th]
  • phát âm juugatsu juugatsu [ja]
  • phát âm oktobris oktobris [lv]
  • phát âm تِشرين الأَوَّل تِشرين الأَوَّل [ar]
  • phát âm oktobra oktobra [mg]
  • phát âm kewçer kewçer [kmr]
  • phát âm Onkololeessa Onkololeessa [om]
  • phát âm otubar otubar [fur]
  • phát âm ఇంగ్లీషు నెలలో ఒకటి ఇంగ్లీషు నెలలో ఒకటి [te]
  • phát âm ऑक्टोबर ऑक्टोबर [mr]
  • phát âm oktyabr oktyabr [az]
  • phát âm Onkoloolessa Onkoloolessa [om]
  • phát âm otobre otobre [vec]
  • phát âm oktabr oktabr [uz]
  • phát âm Čhaŋwápe kasná wí Čhaŋwápe kasná wí [lkt]
  • phát âm Қазан Қазан [kk]
  • phát âm ottovre ottovre [nap]
  • phát âm kele kele [de]
  • phát âm oktýabr oktýabr [tk]
  • phát âm հոկտեմբեր հոկտեմբեր [hy]
  • Ghi âm từ октябр октябр [tg | uk | uz] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ okutobala okutobala [ny] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ баскӀум баскӀум [lez] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ октовбер октовбер [rue] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ uokthoba uokthoba [zu] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ukwakira ukwakira [rw] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ u-oktobha u-oktobha [xh] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ phalane phalane [tn] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ outòbre outòbre [frp] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ oktufüre oktufüre [arn] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ oktobha oktobha [xh] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ oktoberi oktoberi [iu] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ oktobari oktobari [kl] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ octoba octoba [kj] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ mphalane mphalane [st] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ kèwá kèwá [yo] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ imphala imphala [ss] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ʻOkatopa ʻOkatopa [to] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ eyedwarha eyedwarha [xh] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ actoba actoba [jam] Đang chờ phát âm