Thể loại:

peace

Đăng ký theo dõi peace phát âm

  • Ghi âm từ aenomman aenomman [mh] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ àlãfíà àlãfíà [yo] Đang chờ phát âm
  • phát âm amahoro amahoro [rn]
  • phát âm amaidhi amaidhi [ta]
  • phát âm aman aman [ilo]
  • phát âm amani amani [sw]
  • phát âm amniat amniat [ps]
  • Ghi âm từ anachemowegan anachemowegan [moh] Đang chờ phát âm
  • phát âm Aram Aram [fr]
  • phát âm Aşitî Aşitî [kmr]
  • Ghi âm từ asmomdwoe asmomdwoe [ak] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ asomdwie asomdwie [tw] Đang chờ phát âm
  • phát âm aştî aştî [ku]
  • phát âm asudalyk asudalyk [tk]
  • phát âm barış barış [tr]
  • phát âm béke béke [hu]
  • Ghi âm từ bizaani'iwewin bizaani'iwewin [oj] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ bognilé bognilé [ln] Đang chờ phát âm
  • phát âm búdech búdech [pau]
  • phát âm damai damai [ind]
  • phát âm David Trimble David Trimble [en]
  • Ghi âm từ dohi'yi dohi'yi [chr] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ elxer elxer [tmh] Đang chờ phát âm
  • phát âm emirembe emirembe [lg]
  • Ghi âm từ fahandriampahalemana fahandriampahalemana [mg] Đang chờ phát âm
  • phát âm filemu filemu [sm]
  • phát âm Fred Fred [da]
  • phát âm frede frede [fy]
  • phát âm Fridden Fridden [lb]
  • phát âm fridn fridn [bar]
  • phát âm friður friður [is]
  • phát âm Friede Friede [de]
  • Ghi âm từ hacana hacana [ay] Đang chờ phát âm
  • phát âm hale maluhia hale maluhia [haw]
  • phát âm hau hau [fi]
  • phát âm heddwch heddwch [cy]
  • phát âm hɛrɛ hɛrɛ [bm]
  • phát âm Hòa Bình Hòa Bình [vi]
  • Ghi âm từ iow iow [na] Đang chờ phát âm
  • phát âm Irene Forsyte Irene Forsyte [en]
  • Ghi âm từ ittimokla ittimokla [mus] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ jàmm jàmm [wo] Đang chờ phát âm
  • phát âm John Hume John Hume [en]
  • phát âm kalinaw kalinaw [ceb]
  • phát âm kapayapaan kapayapaan [tl]
  • Ghi âm từ kappia kappia [ilo] Đang chờ phát âm
  • phát âm keamanan keamanan [ind]
  • Ghi âm từ kelafia kelafia [kr] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ kgòtsò kgòtsò [st] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ khotso khotso [st | tn] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ Kiba-kiba Kiba-kiba [rap] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ kuthula kuthula [ss] Đang chờ phát âm
  • phát âm La Paz La Paz [es]
  • phát âm laafya laafya [kab]
  • phát âm lapè lapè [ht]
  • Ghi âm từ m'tendere m'tendere [ny] Đang chờ phát âm
  • phát âm mier mier [vls]
  • phát âm miers miers [lv]
  • phát âm minaggem minaggem [ch]
  • phát âm mor’ranr mor’ranr [grc]
  • phát âm nabad nabad [so]
  • Ghi âm từ nagaa nagaa [om] Đang chờ phát âm
  • phát âm nala nala [it]
  • Ghi âm từ ngemba ngemba [kg] Đang chờ phát âm
  • phát âm Njølstad Njølstad [no]
  • phát âm ñorairõ'ỹ ñorairõ'ỹ [gn]
  • Ghi âm từ ŋútífáfá ŋútífáfá [ee] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ okucureera okucureera [cgg] Đang chờ phát âm
  • phát âm pace pace [en]
  • phát âm pacem pacem [la]
  • phát âm Pache Pache [sc]
  • phát âm paci paci [scn]
  • phát âm pacifist pacifist [en]
  • phát âm paco paco [es]
  • phát âm paix paix [fr]
  • phát âm paqe paqe [sq]
  • phát âm pâs pâs [fur]
  • phát âm pás pás [pms]
  • phát âm pasch pasch [de]
  • phát âm pase pase [cs]
  • phát âm patz patz [oc]
  • phát âm Pau Pau [pt]
  • phát âm pax pax [la]
  • phát âm paxe paxe [lij]
  • phát âm Påye Påye [wa]
  • phát âm paz paz [es]
  • phát âm peoc'h ! peoc'h ! [br]
  • phát âm pèsa pèsa [egl]
  • phát âm pis pis [fr]
  • phát âm pokój pokój [pl]
  • phát âm pokojowy pokojowy [pl]
  • phát âm pokoju pokoju [pl]
  • phát âm poppy poppy [en]
  • Ghi âm từ qasikay qasikay [qu] Đang chờ phát âm
  • phát âm quietus quietus [la]
  • phát âm ráfi ráfi [sme]
  • phát âm rahu rahu [et]
  • phát âm Rauha Rauha [fi]
  • phát âm rongo rongo [mi]
  • phát âm rugare rugare [sn]