Thể loại:

week-day names

Đăng ký theo dõi week-day names phát âm

  • phát âm domingo domingo [es]
  • phát âm lunes lunes [es]
  • phát âm martes martes [es]
  • phát âm понедельник понедельник [ru]
  • phát âm среда среда [ru]
  • phát âm ера ера [sr]
  • phát âm Biyernes Biyernes [tl]
  • phát âm Оршот Оршот [inh]
  • phát âm Шинар Шинар [inh]
  • phát âm marți marți [ro]
  • phát âm ku wa gatatu ku wa gatatu [rw]
  • phát âm Шоатта Шоатта [inh]
  • phát âm pühäpäiv pühäpäiv [vro]
  • phát âm Miyerkoles Miyerkoles [tl]
  • phát âm Sonnden Sonnden [lb]
  • phát âm Sreda Sreda [sl]
  • phát âm joka keskiviikko joka keskiviikko [fi]
  • phát âm Freiden Freiden [lb]
  • phát âm Huwebes Huwebes [tl]
  • phát âm ku wa kane ku wa kane [rw]
  • phát âm ku wa kabiri ku wa kabiri [rw]
  • phát âm शुक्रबार शुक्रबार [ne]
  • phát âm Кхаьра Кхаьра [inh]
  • phát âm ku wa mbere ku wa mbere [rw]
  • phát âm ПӀаьраска ПӀаьраска [inh]
  • phát âm Кӏиранди Кӏиранди [inh]
  • phát âm ku wa gatanu ku wa gatanu [rw]
  • phát âm Mëttwoch Mëttwoch [lb]
  • phát âm Samschden Samschden [lb]
  • phát âm Méinden Méinden [lb]
  • phát âm sabadó sabadó [hil]
  • phát âm Donneschden Donneschden [lb]
  • phát âm Dënschden Dënschden [lb]
  • Ghi âm từ Tápuewey Tápuewey [mic] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ Ndàayà Ndàayà [lu] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ सोमबार सोमबार [ne] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ शनीबार शनीबार [ne] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ séradé séradé [ewo] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ Sístewey Sístewey [mic] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ मगलबार मगलबार [ne] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ sɔ́ndɔ sɔ́ndɔ [ewo] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ बुधबार बुधबार [ne] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ Tallimirin Tallimirin [esu] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ Tich Ariyo Tich Ariyo [luo] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ Tich Abich Tich Abich [luo] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ Tich Adek Tich Adek [luo] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ बिहीबार बिहीबार [ne] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ आइतबार आइतबार [ne] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ Wuok Tich Wuok Tich [luo] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ Tich Ang'wen Tich Ang'wen [luo] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ Lâpôsö Lâpôsö [sg] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ Aipirin Aipirin [esu] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ Amskwesewey Amskwesewey [mic] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ Bikua-ôko Bikua-ôko [sg] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ Bïkua-okü Bïkua-okü [sg] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ Bïkua-ptâ Bïkua-ptâ [sg] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ Bïkua-ûse Bïkua-ûse [sg] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ Bïkua-usïö Bïkua-usïö [sg] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ Cetamirin Cetamirin [esu] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ Ekntiéwimk Ekntiéwimk [mic] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ fúladé fúladé [ewo] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ Jumapil Jumapil [luo] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ Kespitek Kespitek [mic] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ Ku w'indwi Ku w'indwi [rn] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ Kweltamultimk Kweltamultimk [mic] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ Pingayirin Pingayirin [esu] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ Lâyenga Lâyenga [sg] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ Lubingu Lubingu [lu] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ Lumingu Lumingu [lu] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ Maqineq Maqineq [esu] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ mɔ́ndi mɔ́ndi [ewo] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ Agayuneq Agayuneq [esu] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ Ndangù Ndangù [lu] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ Néwewey Néwewey [mic] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ Ngeso Ngeso [luo] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ Ngòvya Ngòvya [lu] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ Njòwa Njòwa [lu] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ Nkodya Nkodya [lu] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ Pekyun Pekyun [esu] Đang chờ phát âm