Thành viên:

1640max

Biên tập viên Forvo

Đăng ký phát âm của 1640max

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
29/06/2017 личина [ru] phát âm личина 0 bình chọn
29/06/2017 киль [ru] phát âm киль 1 bình chọn
29/06/2017 податливый [ru] phát âm податливый 0 bình chọn
29/06/2017 визгливый [ru] phát âm визгливый 0 bình chọn
29/06/2017 скоблить [ru] phát âm скоблить 0 bình chọn
29/06/2017 тюбик [ru] phát âm тюбик 1 bình chọn
29/06/2017 полужидкий [ru] phát âm полужидкий 0 bình chọn
29/06/2017 дадаизм [ru] phát âm дадаизм 0 bình chọn
29/06/2017 неравномерный [ru] phát âm неравномерный 0 bình chọn
29/06/2017 спецсимвол [ru] phát âm спецсимвол 0 bình chọn
29/06/2017 ужимать [ru] phát âm ужимать 0 bình chọn
29/06/2017 нон-фикшен [ru] phát âm нон-фикшен 1 bình chọn
29/06/2017 селькор [ru] phát âm селькор 0 bình chọn
29/06/2017 фест [ru] phát âm фест 0 bình chọn
29/06/2017 шельма [ru] phát âm шельма 0 bình chọn
28/06/2017 гомоморфизм [ru] phát âm гомоморфизм 0 bình chọn
28/06/2017 глоттогонический [ru] phát âm глоттогонический 0 bình chọn
28/06/2017 внявший [ru] phát âm внявший 0 bình chọn
28/06/2017 перекрёстный [ru] phát âm перекрёстный 0 bình chọn
28/06/2017 рециркулировать [ru] phát âm рециркулировать 0 bình chọn
28/06/2017 соваться [ru] phát âm соваться 0 bình chọn
28/06/2017 поскотину [ru] phát âm поскотину 0 bình chọn
28/06/2017 валух [ru] phát âm валух 0 bình chọn
28/06/2017 поскотина [ru] phát âm поскотина 0 bình chọn
28/06/2017 фалафель [ru] phát âm фалафель 1 bình chọn
28/06/2017 унтер-офицерство [ru] phát âm унтер-офицерство 0 bình chọn
28/06/2017 унтер-офицер [ru] phát âm унтер-офицер 0 bình chọn
28/06/2017 разгерметизация [ru] phát âm разгерметизация 0 bình chọn
28/06/2017 тринитротолуол [ru] phát âm тринитротолуол 0 bình chọn
28/06/2017 тринитроглицерин [ru] phát âm тринитроглицерин 0 bình chọn