Thành viên:

AnnCharlotte

Đăng ký phát âm của AnnCharlotte

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
12/09/2012 utbildningsområdet [sv] phát âm utbildningsområdet 0 bình chọn
12/09/2012 engagerat [sv] phát âm engagerat 0 bình chọn
12/09/2012 lyhördhet [sv] phát âm lyhördhet 0 bình chọn
12/09/2012 Polisförbundet [sv] phát âm Polisförbundet 0 bình chọn
12/09/2012 poliser [sv] phát âm poliser 0 bình chọn
12/09/2012 arbetsmetoder [sv] phát âm arbetsmetoder 0 bình chọn
12/09/2012 karriärutveckling [sv] phát âm karriärutveckling 0 bình chọn
12/09/2012 Medlemsundersökningen [sv] phát âm Medlemsundersökningen 0 bình chọn
12/09/2012 temperaturmätare [sv] phát âm temperaturmätare 0 bình chọn
12/09/2012 uppmärksammat [sv] phát âm uppmärksammat 0 bình chọn
12/09/2012 omorganisationen [sv] phát âm omorganisationen 0 bình chọn
12/09/2012 förstatligandet [sv] phát âm förstatligandet 0 bình chọn
12/09/2012 medarbetarna [sv] phát âm medarbetarna 0 bình chọn
12/09/2012 ledarskapet [sv] phát âm ledarskapet 0 bình chọn
12/09/2012 synpunkter [sv] phát âm synpunkter 0 bình chọn
12/09/2012 ­högskolor [sv] phát âm ­högskolor 0 bình chọn
12/09/2012 universitetsstatus [sv] phát âm universitetsstatus 0 bình chọn
12/09/2012 debatteras [sv] phát âm debatteras 0 bình chọn
12/09/2012 nyutkommen [sv] phát âm nyutkommen 0 bình chọn
12/09/2012 testade [sv] phát âm testade 0 bình chọn
12/09/2012 uppmärksammad [sv] phát âm uppmärksammad 0 bình chọn
12/09/2012 huvudpoängen [sv] phát âm huvudpoängen 0 bình chọn
12/09/2012 studieinsatser [sv] phát âm studieinsatser 0 bình chọn
12/09/2012 högskole­utbildning [sv] phát âm högskole­utbildning 0 bình chọn
12/09/2012 studieovana [sv] phát âm studieovana 0 bình chọn
12/09/2012 Författarna [sv] phát âm Författarna 0 bình chọn
12/09/2012 välutbildade [sv] phát âm välutbildade 0 bình chọn
12/09/2012 framstegen [sv] phát âm framstegen 0 bình chọn
12/09/2012 måttliga [sv] phát âm måttliga 0 bình chọn
12/09/2012 högskolorna [sv] phát âm högskolorna 0 bình chọn