Thành viên:

Bartleby

Biên tập viên Forvo

Đăng ký phát âm của Bartleby

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
12/09/2021 die Tournee [de] phát âm die Tournee 0 bình chọn
12/09/2021 die Messe [de] phát âm die Messe 0 bình chọn
03/09/2021 die Popmusik [de] phát âm die Popmusik 0 bình chọn
03/09/2021 soziale Medien [de] phát âm soziale Medien 0 bình chọn
03/09/2021 die Biografien [de] phát âm die Biografien 0 bình chọn
03/09/2021 ein großer Fan [de] phát âm ein großer Fan 0 bình chọn
03/09/2021 Fisch und Chips [de] phát âm Fisch und Chips 0 bình chọn
03/09/2021 der Kleiderschrank [de] phát âm der Kleiderschrank 0 bình chọn
03/09/2021 das Würstchen [de] phát âm das Würstchen 0 bình chọn
03/09/2021 die Kommode [de] phát âm die Kommode 0 bình chọn
03/09/2021 ein kleines Haus [de] phát âm ein kleines Haus 0 bình chọn
03/09/2021 die Suche [de] phát âm die Suche 0 bình chọn
03/09/2021 die Termine [de] phát âm die Termine 0 bình chọn
03/09/2021 die Flasche Wein [de] phát âm die Flasche Wein 0 bình chọn
03/09/2021 leasen [de] phát âm leasen 0 bình chọn
03/09/2021 Radsportlerin [de] phát âm Radsportlerin 0 bình chọn
03/09/2021 Jorinde [de] phát âm Jorinde 0 bình chọn
03/09/2021 bejahten [de] phát âm bejahten 0 bình chọn
03/09/2021 rüttelte [de] phát âm rüttelte 0 bình chọn
29/08/2021 Zwei-Parteien-Regierung [de] phát âm Zwei-Parteien-Regierung 0 bình chọn
29/08/2021 Bürgermeisterwahl [de] phát âm Bürgermeisterwahl 0 bình chọn
29/08/2021 ausbricht [de] phát âm ausbricht 0 bình chọn
29/08/2021 quotenstark [de] phát âm quotenstark 0 bình chọn
29/08/2021 Ortskraft [de] phát âm Ortskraft 0 bình chọn
29/08/2021 verimpft [de] phát âm verimpft 0 bình chọn
29/08/2021 Drenteln [de] phát âm Drenteln 0 bình chọn
29/08/2021 Ösophagusvarizen [de] phát âm Ösophagusvarizen 0 bình chọn
29/08/2021 Ich mache in Leipzig eine Banklehre. [de] phát âm Ich mache in Leipzig eine Banklehre. 0 bình chọn
29/08/2021 Ich bin jetzt eine Woche in München. [de] phát âm Ich bin jetzt eine Woche in München. 0 bình chọn
29/08/2021 Mir geht es ausgezeichnet. [de] phát âm Mir geht es ausgezeichnet. 0 bình chọn