Thành viên:

Bartleby

Biên tập viên Forvo

Đăng ký phát âm của Bartleby

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
20/10/2019 Innendreiviertel [de] phát âm Innendreiviertel 0 bình chọn
20/10/2019 Gedrängehalb [de] phát âm Gedrängehalb 0 bình chọn
20/10/2019 Außendreiviertel [de] phát âm Außendreiviertel 0 bình chọn
20/10/2019 grübeln [de] phát âm grübeln 0 bình chọn
20/10/2019 schiert [de] phát âm schiert 0 bình chọn
20/10/2019 melkte [de] phát âm melkte 0 bình chọn
20/10/2019 verhandelst [de] phát âm verhandelst 0 bình chọn
20/10/2019 synchronisierte [de] phát âm synchronisierte 0 bình chọn
20/10/2019 jemals [de] phát âm jemals 0 bình chọn
20/10/2019 saugte [de] phát âm saugte 0 bình chọn
20/10/2019 haute [de] phát âm haute 0 bình chọn
20/10/2019 windet [de] phát âm windet 0 bình chọn
20/10/2019 drischt [de] phát âm drischt 0 bình chọn
20/10/2019 Flicht [de] phát âm Flicht 0 bình chọn
20/10/2019 genest [de] phát âm genest 0 bình chọn
20/10/2019 glimmt [de] phát âm glimmt 0 bình chọn
20/10/2019 rinnt [de] phát âm rinnt 0 bình chọn
20/10/2019 mahlt [de] phát âm mahlt 0 bình chọn
20/10/2019 melkt [de] phát âm melkt 0 bình chọn
20/10/2019 salzt [de] phát âm salzt 0 bình chọn
20/10/2019 saugt [de] phát âm saugt 0 bình chọn
20/10/2019 spie [de] phát âm spie 0 bình chọn
20/10/2019 floss [de] phát âm floss 0 bình chọn
20/10/2019 trügt [de] phát âm trügt 0 bình chọn
20/10/2019 schmiss [de] phát âm schmiss 0 bình chọn
20/10/2019 schlang [de] phát âm schlang 0 bình chọn
20/10/2019 stank [de] phát âm stank 0 bình chọn
20/10/2019 mißlingen [de] phát âm mißlingen 0 bình chọn
20/10/2019 mißlingt [de] phát âm mißlingt 0 bình chọn
20/10/2019 verdrießt [de] phát âm verdrießt 0 bình chọn