Thành viên:

Bartleby

Biên tập viên Forvo

Đăng ký phát âm của Bartleby

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
10/01/2018 Schlachtkopf [de] phát âm Schlachtkopf 0 bình chọn
10/01/2018 Kunststoffwanne [de] phát âm Kunststoffwanne 0 bình chọn
10/01/2018 emotional [de] phát âm emotional 0 bình chọn
10/01/2018 Fleischereitechnik [de] phát âm Fleischereitechnik 0 bình chọn
10/01/2018 schnob [de] phát âm schnob 0 bình chọn
10/01/2018 Konservierungsmaschinenbediener [de] phát âm Konservierungsmaschinenbediener 0 bình chọn
10/01/2018 könnest [de] phát âm könnest 0 bình chọn
10/01/2018 Kiemenbogen [de] phát âm Kiemenbogen 0 bình chọn
10/01/2018 Fischgrößenanpassung [de] phát âm Fischgrößenanpassung 0 bình chọn
10/01/2018 Nierenkanal [de] phát âm Nierenkanal 0 bình chọn
10/01/2018 Kiemendeckel [de] phát âm Kiemendeckel 0 bình chọn
10/01/2018 Schabkante [de] phát âm Schabkante 0 bình chọn
10/01/2018 Mietzimmer [de] phát âm Mietzimmer 0 bình chọn
10/01/2018 Regulierventil [de] phát âm Regulierventil 0 bình chọn
10/01/2018 Braterin [de] phát âm Braterin 0 bình chọn
10/01/2018 Gran Canaria [de] phát âm Gran Canaria 0 bình chọn
10/01/2018 Rundbürste [de] phát âm Rundbürste 0 bình chọn
10/01/2018 assyrisch-neuaramäisch [de] phát âm assyrisch-neuaramäisch 0 bình chọn
08/01/2018 Tortenschaufel [de] phát âm Tortenschaufel 0 bình chọn
08/01/2018 Dopingverfolgung [de] phát âm Dopingverfolgung 0 bình chọn
08/01/2018 schwierigere [de] phát âm schwierigere 0 bình chọn
08/01/2018 sportpädagogisch [de] phát âm sportpädagogisch 0 bình chọn
08/01/2018 kontrollstation [de] phát âm kontrollstation 0 bình chọn
08/01/2018 Dopingliste [de] phát âm Dopingliste 0 bình chọn
08/01/2018 Verbandwatte [de] phát âm Verbandwatte 0 bình chọn
08/01/2018 bedeckendem [de] phát âm bedeckendem 0 bình chọn
08/01/2018 Schürfung [de] phát âm Schürfung 0 bình chọn
07/01/2018 Scharpie [de] phát âm Scharpie 0 bình chọn
07/01/2018 Iridozyklitis [de] phát âm Iridozyklitis 0 bình chọn
07/01/2018 Myrrhen [de] phát âm Myrrhen 0 bình chọn