Thành viên:

Bartleby

Biên tập viên Forvo

Đăng ký phát âm của Bartleby

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
13/10/2018 Laufzeittyp [de] phát âm Laufzeittyp 0 bình chọn
13/10/2018 Musterabgleichausdrücke [de] phát âm Musterabgleichausdrücke 0 bình chọn
13/10/2018 Kreuzkorrelationstechnik [de] phát âm Kreuzkorrelationstechnik 0 bình chọn
13/10/2018 Jobverlust [de] phát âm Jobverlust 0 bình chọn
13/10/2018 Dilettantenaufdringlichkeit [de] phát âm Dilettantenaufdringlichkeit 0 bình chọn
13/10/2018 Tote Meer [de] phát âm Tote Meer 0 bình chọn
12/10/2018 Musterabgleichalgorithmus [de] phát âm Musterabgleichalgorithmus 0 bình chọn
12/10/2018 Ausgangssignalsegment [de] phát âm Ausgangssignalsegment 0 bình chọn
12/10/2018 Parkplatzschätzsystem [de] phát âm Parkplatzschätzsystem 0 bình chọn
12/10/2018 Sprachaufforderung [de] phát âm Sprachaufforderung 0 bình chọn
12/10/2018 Methodenaufruf [de] phát âm Methodenaufruf 0 bình chọn
12/10/2018 Kontrollstruktur [de] phát âm Kontrollstruktur 0 bình chọn
12/10/2018 Parameterübergabemechanismen [de] phát âm Parameterübergabemechanismen 0 bình chọn
12/10/2018 Steuerkonstrukt [de] phát âm Steuerkonstrukt 0 bình chọn
12/10/2018 Speicherorganisation [de] phát âm Speicherorganisation 0 bình chọn
12/10/2018 Laufzeitkeller [de] phát âm Laufzeitkeller 0 bình chọn
12/10/2018 Adressierungsverfahren [de] phát âm Adressierungsverfahren 0 bình chọn
12/10/2018 Halbleiterspeicher [de] phát âm Halbleiterspeicher 0 bình chọn
12/10/2018 Speichermodell [de] phát âm Speichermodell 0 bình chọn
12/10/2018 Aktivierungssatz [de] phát âm Aktivierungssatz 0 bình chọn
12/10/2018 Aktivierungssätze [de] phát âm Aktivierungssätze 0 bình chọn
12/10/2018 Busstruktur [de] phát âm Busstruktur 0 bình chọn
12/10/2018 Adressierungsschaltkreis [de] phát âm Adressierungsschaltkreis 0 bình chọn
12/10/2018 Kettenliste [de] phát âm Kettenliste 0 bình chọn
12/10/2018 Gebäudetechnikgerät [de] phát âm Gebäudetechnikgerät 0 bình chọn
12/10/2018 Arbeitsgedächtnismodell [de] phát âm Arbeitsgedächtnismodell 0 bình chọn
12/10/2018 Verkabelungsstruktur [de] phát âm Verkabelungsstruktur 0 bình chọn
12/10/2018 Fluoreszenzbildschirm [de] phát âm Fluoreszenzbildschirm 0 bình chọn
12/10/2018 Kommunikationsverkabelung [de] phát âm Kommunikationsverkabelung 0 bình chọn
12/10/2018 Fluoreszenzanzeige [de] phát âm Fluoreszenzanzeige 0 bình chọn