Thành viên:

Berliner

Đăng ký phát âm của Berliner

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Phát âm Thông tin
13/08/2012 Betriebswissenschaften [de] phát âm Betriebswissenschaften 0 bình chọn
13/08/2012 Religionswissenschaften [de] phát âm Religionswissenschaften 0 bình chọn
13/08/2012 Rechtswissenschaften [de] phát âm Rechtswissenschaften 0 bình chọn
11/08/2012 brudevalsen [da] phát âm brudevalsen Của deurs
23/07/2012 Kapuzinerkirche [de] phát âm Kapuzinerkirche Của ThomasP
23/07/2012 Ösi [de] phát âm Ösi Của ThomasP
23/07/2012 ostisraelisch [de] phát âm ostisraelisch Của Thonatas
21/07/2012 westisraelisch [de] phát âm westisraelisch 0 bình chọn
21/07/2012 Spenderorgan [de] phát âm Spenderorgan 0 bình chọn
21/07/2012 Charakterstärke [de] phát âm Charakterstärke 0 bình chọn
21/07/2012 black-hearted [en] phát âm black-hearted Của mightymouse
21/07/2012 summtest [de] phát âm summtest 0 bình chọn
21/07/2012 Hirnamputierte [de] phát âm Hirnamputierte 0 bình chọn
02/07/2012 magtmisbrug [da] phát âm magtmisbrug Của hsaietz
13/05/2012 glæder [da] phát âm glæder Của olfine
10/05/2012 orange [da] phát âm orange Của olfine
07/05/2012 bopæl [da] phát âm bopæl Của bjoarn
07/05/2012 grevinde [da] phát âm grevinde Của bjoarn
07/05/2012 greve [da] phát âm greve Của bjoarn
07/05/2012 Isabella [da] phát âm Isabella Của bjoarn
07/05/2012 Joséphine [da] phát âm Joséphine Của hsaietz
26/04/2012 anetavle [da] phát âm anetavle Của deurs
26/04/2012 broder [da] phát âm broder Của deurs
15/04/2012 strudsen [da] phát âm strudsen Của bjoarn
15/04/2012 strudser [da] phát âm strudser Của bjoarn
15/04/2012 struds [da] phát âm struds Của bjoarn
28/02/2012 genkende [da] phát âm genkende Của Prelude
22/02/2012 alsidig [da] phát âm alsidig Của hendel
22/02/2012 brag [da] phát âm brag Của hendel
22/02/2012 dukke [da] phát âm dukke Của hendel