Thành viên:

Berliner

Đăng ký phát âm của Berliner

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
13/08/2012 Zeughauswärter [de] phát âm Zeughauswärter 0 bình chọn
13/08/2012 Weißmetall [de] phát âm Weißmetall 0 bình chọn
13/08/2012 Sittenlehre [de] phát âm Sittenlehre 0 bình chọn
13/08/2012 Schneewehe [de] phát âm Schneewehe 0 bình chọn
13/08/2012 Unterhaltungsteilnehmer [de] phát âm Unterhaltungsteilnehmer 0 bình chọn
13/08/2012 unisono [de] phát âm unisono 0 bình chọn
13/08/2012 Steuerwelle [de] phát âm Steuerwelle 0 bình chọn
13/08/2012 Betriebswissenschaften [de] phát âm Betriebswissenschaften 0 bình chọn
13/08/2012 Volksgenosse [de] phát âm Volksgenosse 0 bình chọn
13/08/2012 Weltmaßstab [de] phát âm Weltmaßstab 0 bình chọn
13/08/2012 Spannstrick [de] phát âm Spannstrick 0 bình chọn
13/08/2012 Religionswissenschaften [de] phát âm Religionswissenschaften 0 bình chọn
13/08/2012 Rechtswissenschaften [de] phát âm Rechtswissenschaften 0 bình chọn
13/08/2012 Totschläger [de] phát âm Totschläger 0 bình chọn
13/08/2012 Schälchen [de] phát âm Schälchen 0 bình chọn
13/08/2012 Sockenhalter [de] phát âm Sockenhalter 0 bình chọn
13/08/2012 Zauntür [de] phát âm Zauntür 0 bình chọn
13/08/2012 Seifenhändler [de] phát âm Seifenhändler 0 bình chọn
13/08/2012 Sozialwissenschaften [de] phát âm Sozialwissenschaften 0 bình chọn
13/08/2012 Verhärtung [de] phát âm Verhärtung 0 bình chọn
13/08/2012 Sedimentationsprodukt [de] phát âm Sedimentationsprodukt 0 bình chọn
13/08/2012 Unterjacke [de] phát âm Unterjacke 0 bình chọn
13/08/2012 Schuhart [de] phát âm Schuhart 0 bình chọn
13/08/2012 Wasserwelle [de] phát âm Wasserwelle 0 bình chọn
13/08/2012 Stoffmuster [de] phát âm Stoffmuster 0 bình chọn
13/08/2012 Wiesengebiet [de] phát âm Wiesengebiet 0 bình chọn
13/08/2012 Vereinheitlichung [de] phát âm Vereinheitlichung 0 bình chọn
13/08/2012 Tyrannin [de] phát âm Tyrannin 0 bình chọn
13/08/2012 Sauberkeitsapostel [de] phát âm Sauberkeitsapostel 0 bình chọn
13/08/2012 Schwede [de] phát âm Schwede 0 bình chọn