Thành viên:

Berliner

Đăng ký phát âm của Berliner

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
13/08/2012 Zeugenschaft [de] phát âm Zeugenschaft 0 bình chọn
13/08/2012 Verstärkungssilbe [de] phát âm Verstärkungssilbe 0 bình chọn
13/08/2012 Schöpfeimer [de] phát âm Schöpfeimer 0 bình chọn
13/08/2012 Schneehaufen [de] phát âm Schneehaufen 0 bình chọn
13/08/2012 Truppenteil [de] phát âm Truppenteil 0 bình chọn
29/07/2012 zuckerhältig [de] phát âm zuckerhältig 0 bình chọn
29/07/2012 Euphrosyne [de] phát âm Euphrosyne 0 bình chọn
29/07/2012 Euphorbia [de] phát âm Euphorbia 0 bình chọn
29/07/2012 weihevoll [de] phát âm weihevoll 0 bình chọn
29/07/2012 Blutandrang [de] phát âm Blutandrang 0 bình chọn
29/07/2012 Weihling [de] phát âm Weihling 0 bình chọn
29/07/2012 Weihnachtsgeschäft [de] phát âm Weihnachtsgeschäft 0 bình chọn
29/07/2012 Blut-und-Boden-Dichtung [de] phát âm Blut-und-Boden-Dichtung 0 bình chọn
29/07/2012 Weihnachtsremuneration [de] phát âm Weihnachtsremuneration 0 bình chọn
29/07/2012 Blutausstrich [de] phát âm Blutausstrich 0 bình chọn
29/07/2012 Blutbeule [de] phát âm Blutbeule 0 bình chọn
29/07/2012 Weihgabe [de] phát âm Weihgabe 0 bình chọn
29/07/2012 eupelagisch [de] phát âm eupelagisch 0 bình chọn
29/07/2012 Weihnachtszuwendung [de] phát âm Weihnachtszuwendung 0 bình chọn
29/07/2012 weihräuchern [de] phát âm weihräuchern 0 bình chọn
29/07/2012 Weihnachtsverkehr [de] phát âm Weihnachtsverkehr 0 bình chọn
29/07/2012 Weihrelief [de] phát âm Weihrelief 0 bình chọn
29/07/2012 Weihwasserkessel [de] phát âm Weihwasserkessel 0 bình chọn
29/07/2012 Weihwasserwedel [de] phát âm Weihwasserwedel 0 bình chọn
29/07/2012 Weihwedel [de] phát âm Weihwedel 0 bình chọn
29/07/2012 Weihrauchfass [de] phát âm Weihrauchfass 0 bình chọn
29/07/2012 Blutader [de] phát âm Blutader 0 bình chọn
29/07/2012 Weihestunde [de] phát âm Weihestunde 0 bình chọn
29/07/2012 Zuckfuß [de] phát âm Zuckfuß 0 bình chọn
29/07/2012 zuckrig [de] phát âm zuckrig 0 bình chọn