Thành viên:

Berliner

Đăng ký phát âm của Berliner

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
29/07/2012 Blutflüssigkeit [de] phát âm Blutflüssigkeit 0 bình chọn
29/07/2012 Blutgefäß [de] phát âm Blutgefäß 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
29/07/2012 Blutgeld [de] phát âm Blutgeld 0 bình chọn
29/07/2012 Blutgerüst [de] phát âm Blutgerüst 0 bình chọn
29/07/2012 Blutgeschwür [de] phát âm Blutgeschwür 0 bình chọn
29/07/2012 blutgierig [de] phát âm blutgierig 0 bình chọn
29/07/2012 Blutkuchen [de] phát âm Blutkuchen 0 bình chọn
29/07/2012 Blutlaus [de] phát âm Blutlaus 0 bình chọn
29/07/2012 blutmäßig [de] phát âm blutmäßig 0 bình chọn
29/07/2012 blutsmäßig [de] phát âm blutsmäßig 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
29/07/2012 Blubo-Literatur [de] phát âm Blubo-Literatur 0 bình chọn
29/07/2012 Blubo-Dichtung [de] phát âm Blubo-Dichtung 0 bình chọn
29/07/2012 Nascherin [de] phát âm Nascherin 0 bình chọn
29/07/2012 naschhaft [de] phát âm naschhaft 0 bình chọn
29/07/2012 luftig [de] phát âm luftig 0 bình chọn
29/07/2012 rank [de] phát âm rank 0 bình chọn
29/07/2012 spillerig [de] phát âm spillerig 0 bình chọn
29/07/2012 potent [de] phát âm potent 0 bình chọn
29/07/2012 belang [de] phát âm belang 1 bình chọn
29/07/2012 Blutleere [de] phát âm Blutleere 0 bình chọn
29/07/2012 Blutstauung [de] phát âm Blutstauung 0 bình chọn
29/07/2012 blutsaugend [de] phát âm blutsaugend 0 bình chọn
29/07/2012 Blutlinie [de] phát âm Blutlinie 0 bình chọn
29/07/2012 Blutorange [de] phát âm Blutorange 0 bình chọn
29/07/2012 Blutmenge [de] phát âm Blutmenge 0 bình chọn
29/07/2012 Blutpfropf [de] phát âm Blutpfropf 0 bình chọn
29/07/2012 Blutrausch [de] phát âm Blutrausch 0 bình chọn
29/07/2012 Blutplättchen [de] phát âm Blutplättchen 0 bình chọn
29/07/2012 Blutprobe [de] phát âm Blutprobe 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
29/07/2012 Blutreinigung [de] phát âm Blutreinigung 0 bình chọn