Thành viên:

Ceciliegia

Đăng ký phát âm của Ceciliegia

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
07/05/2012 新和里 [zh] phát âm 新和里 0 bình chọn
07/05/2012 莊敬里 [zh] phát âm 莊敬里 0 bình chọn
07/05/2012 光復里 [zh] phát âm 光復里 0 bình chọn
07/05/2012 林興里 [zh] phát âm 林興里 0 bình chọn
07/05/2012 板溪里 [zh] phát âm 板溪里 0 bình chọn
07/05/2012 河堤里 [zh] phát âm 河堤里 0 bình chọn
07/05/2012 惡魔 [zh] phát âm 惡魔 0 bình chọn
07/05/2012 永远 [wuu] phát âm 永远 0 bình chọn
07/05/2012 地标 [wuu] phát âm 地标 0 bình chọn
07/05/2012 三权分立 [wuu] phát âm 三权分立 0 bình chọn
07/05/2012 [wuu] phát âm 叠 0 bình chọn
07/05/2012 订书机 [wuu] phát âm 订书机 0 bình chọn
07/05/2012 订书针 [wuu] phát âm 订书针 0 bình chọn
07/05/2012 佛豆 [wuu] phát âm 佛豆 0 bình chọn
07/05/2012 甘草 [wuu] phát âm 甘草 0 bình chọn
07/05/2012 哭煞 [wuu] phát âm 哭煞 0 bình chọn
07/05/2012 笑煞 [wuu] phát âm 笑煞 0 bình chọn
07/05/2012 吓煞 [wuu] phát âm 吓煞 0 bình chọn
07/05/2012 [wuu] phát âm 煠 0 bình chọn
07/05/2012 神经病 [wuu] phát âm 神经病 0 bình chọn
07/05/2012 语法 [wuu] phát âm 语法 0 bình chọn
07/05/2012 [wuu] phát âm 炊 0 bình chọn
07/05/2012 人工语言 [wuu] phát âm 人工语言 0 bình chọn
07/05/2012 棺材 [wuu] phát âm 棺材 0 bình chọn
07/05/2012 臺中 [wuu] phát âm 臺中 0 bình chọn
07/05/2012 臺南 [wuu] phát âm 臺南 0 bình chọn
07/05/2012 娒佬 [wuu] phát âm 娒佬 0 bình chọn
06/05/2012 沃倫州 [zh] phát âm 沃倫州 0 bình chọn
06/05/2012 日托米爾州 [zh] phát âm 日托米爾州 0 bình chọn
06/05/2012 話頭 [zh] phát âm 話頭 0 bình chọn