Thành viên:

Ceciliegia

Đăng ký phát âm của Ceciliegia

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
01/05/2012 喫飯 [wuu] phát âm 喫飯 0 bình chọn
01/05/2012 繁荣 [wuu] phát âm 繁荣 0 bình chọn
01/05/2012 隔壁 [wuu] phát âm 隔壁 0 bình chọn
01/05/2012 [zh] phát âm 囤 0 bình chọn
01/05/2012 安親班 [zh] phát âm 安親班 0 bình chọn
01/05/2012 綁樁 [zh] phát âm 綁樁 0 bình chọn
01/05/2012 获麟 [zh] phát âm 获麟 0 bình chọn
01/05/2012 迟小秋 [zh] phát âm 迟小秋 0 bình chọn
01/05/2012 富水里 [zh] phát âm 富水里 0 bình chọn
01/05/2012 查克拉 [zh] phát âm 查克拉 0 bình chọn
01/05/2012 硬碟 [zh] phát âm 硬碟 0 bình chọn
01/05/2012 探阴山 [zh] phát âm 探阴山 0 bình chọn
01/05/2012 [wuu] phát âm 欢 0 bình chọn
01/05/2012 大陳列島 [wuu] phát âm 大陳列島 0 bình chọn
01/05/2012 蠡湖 [wuu] phát âm 蠡湖 0 bình chọn
01/05/2012 [wuu] phát âm 厝 0 bình chọn
01/05/2012 友谊 [wuu] phát âm 友谊 0 bình chọn
01/05/2012 [wuu] phát âm 蔥 0 bình chọn
01/05/2012 战略 [wuu] phát âm 战略 0 bình chọn
01/05/2012 輔音 [wuu] phát âm 輔音 0 bình chọn
01/05/2012 伯明翰 [wuu] phát âm 伯明翰 0 bình chọn
01/05/2012 stuppa [it] phát âm stuppa 0 bình chọn
01/05/2012 Carozza [it] phát âm Carozza 0 bình chọn
01/05/2012 [zh] phát âm 搞 0 bình chọn
01/05/2012 书法不隐 [zh] phát âm 书法不隐 0 bình chọn
01/05/2012 样板 [zh] phát âm 样板 0 bình chọn
01/05/2012 渤海 [zh] phát âm 渤海 0 bình chọn
01/05/2012 郭采潔 [zh] phát âm 郭采潔 0 bình chọn
01/05/2012 策划 [wuu] phát âm 策划 0 bình chọn
01/05/2012 譬如讲 [wuu] phát âm 譬如讲 0 bình chọn