Thành viên:

Covarrubias

Biên tập viên Forvo

Đăng ký phát âm của Covarrubias

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
11/11/2019 circunnavegásemos [es] phát âm circunnavegásemos 0 bình chọn
11/11/2019 circunnavegáramos [es] phát âm circunnavegáramos 0 bình chọn
11/11/2019 circunnavegaseis [es] phát âm circunnavegaseis 0 bình chọn
11/11/2019 circunnavegarais [es] phát âm circunnavegarais 0 bình chọn
11/11/2019 circunnavegaran [es] phát âm circunnavegaran 0 bình chọn
11/11/2019 circunnavegasen [es] phát âm circunnavegasen 0 bình chọn
11/11/2019 circunnavegad [es] phát âm circunnavegad 0 bình chọn
11/11/2019 circunnavegá [es] phát âm circunnavegá 0 bình chọn
10/11/2019 calláis [es] phát âm calláis 0 bình chọn
10/11/2019 Callan [es] phát âm Callan 0 bình chọn
10/11/2019 proviniendo [es] phát âm proviniendo 0 bình chọn
10/11/2019 provenidas [es] phát âm provenidas 0 bình chọn
10/11/2019 provenida [es] phát âm provenida 0 bình chọn
10/11/2019 provengo [es] phát âm provengo 0 bình chọn
10/11/2019 proveníamos [es] phát âm proveníamos 0 bình chọn
10/11/2019 provenimos [es] phát âm provenimos 0 bình chọn
10/11/2019 provenías [es] phát âm provenías 0 bình chọn
10/11/2019 provienes [es] phát âm provienes 0 bình chọn
10/11/2019 proveníais [es] phát âm proveníais 0 bình chọn
10/11/2019 provine [es] phát âm provine 0 bình chọn
10/11/2019 provendrá [es] phát âm provendrá 0 bình chọn
10/11/2019 provendrás [es] phát âm provendrás 0 bình chọn
10/11/2019 proviniste [es] phát âm proviniste 0 bình chọn
10/11/2019 provendré [es] phát âm provendré 0 bình chọn
10/11/2019 provendréis [es] phát âm provendréis 0 bình chọn
10/11/2019 provendremos [es] phát âm provendremos 0 bình chọn
10/11/2019 provinimos [es] phát âm provinimos 0 bình chọn
10/11/2019 provendrán [es] phát âm provendrán 0 bình chọn
10/11/2019 provinieron [es] phát âm provinieron 0 bình chọn
10/11/2019 provendríamos [es] phát âm provendríamos 0 bình chọn