Thành viên:

Covarrubias

Biên tập viên Forvo

Đăng ký phát âm của Covarrubias

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
16/10/2019 deshonraban [es] phát âm deshonraban 0 bình chọn
16/10/2019 deshonrarás [es] phát âm deshonrarás 0 bình chọn
16/10/2019 deshonraste [es] phát âm deshonraste 0 bình chọn
16/10/2019 deshonraremos [es] phát âm deshonraremos 0 bình chọn
16/10/2019 deshonrará [es] phát âm deshonrará 0 bình chọn
16/10/2019 deshonró [es] phát âm deshonró 0 bình chọn
16/10/2019 deshonraron [es] phát âm deshonraron 0 bình chọn
16/10/2019 deshonraréis [es] phát âm deshonraréis 0 bình chọn
16/10/2019 deshonrasteis [es] phát âm deshonrasteis 0 bình chọn
16/10/2019 deshonrarán [es] phát âm deshonrarán 0 bình chọn
16/10/2019 avergonzare [es] phát âm avergonzare 0 bình chọn
16/10/2019 avergoncemos [es] phát âm avergoncemos 0 bình chọn
16/10/2019 avergonzares [es] phát âm avergonzares 0 bình chọn
16/10/2019 avergonzareis [es] phát âm avergonzareis 0 bình chọn
16/10/2019 avergoncéis [es] phát âm avergoncéis 0 bình chọn
16/10/2019 avergonzáremos [es] phát âm avergonzáremos 0 bình chọn
16/10/2019 avergonzaren [es] phát âm avergonzaren 0 bình chọn
16/10/2019 deshonrarías [es] phát âm deshonrarías 0 bình chọn
16/10/2019 deshonrarían [es] phát âm deshonrarían 0 bình chọn
16/10/2019 deshonraríais [es] phát âm deshonraríais 0 bình chọn
16/10/2019 deshonraríamos [es] phát âm deshonraríamos 0 bình chọn
16/10/2019 deshonre [es] phát âm deshonre 0 bình chọn
16/10/2019 deshonremos [es] phát âm deshonremos 0 bình chọn
16/10/2019 deshonrares [es] phát âm deshonrares 0 bình chọn
16/10/2019 deshonres [es] phát âm deshonres 0 bình chọn
16/10/2019 deshonrare [es] phát âm deshonrare 0 bình chọn
16/10/2019 deshonrareis [es] phát âm deshonrareis 0 bình chọn
16/10/2019 deshonréis [es] phát âm deshonréis 0 bình chọn
16/10/2019 deshonráremos [es] phát âm deshonráremos 0 bình chọn
16/10/2019 deshonraren [es] phát âm deshonraren 0 bình chọn