Thành viên:

DeliaZhang

Đăng ký phát âm của DeliaZhang

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
08/04/2013 信鴿 [zh] phát âm 信鴿 0 bình chọn
08/04/2013 保證 [zh] phát âm 保證 0 bình chọn
08/04/2013 保護 [zh] phát âm 保護 0 bình chọn
08/04/2013 保證金 [zh] phát âm 保證金 0 bình chọn
08/04/2013 信件 [zh] phát âm 信件 0 bình chọn
08/04/2013 信服 [zh] phát âm 信服 0 bình chọn
08/04/2013 信号台 [zh] phát âm 信号台 0 bình chọn
08/04/2013 信條 [zh] phát âm 信條 0 bình chọn
08/04/2013 保護主義 [zh] phát âm 保護主義 0 bình chọn
08/04/2013 保衛 [zh] phát âm 保衛 0 bình chọn
08/04/2013 保管員 [zh] phát âm 保管員 0 bình chọn
08/04/2013 水中撈月 [yue] phát âm 水中撈月 0 bình chọn
08/04/2013 俗語 [zh] phát âm 俗語 0 bình chọn
08/04/2013 俸祿 [zh] phát âm 俸祿 0 bình chọn
08/04/2013 俯身 [zh] phát âm 俯身 0 bình chọn
08/04/2013 侍立 [zh] phát âm 侍立 0 bình chọn
08/04/2013 侍候 [zh] phát âm 侍候 0 bình chọn
08/04/2013 俄克拉何馬州 [zh] phát âm 俄克拉何馬州 0 bình chọn
08/04/2013 便難 [zh] phát âm 便難 0 bình chọn
08/04/2013 便难 [zh] phát âm 便难 0 bình chọn
08/04/2013 侷麻藥 [zh] phát âm 侷麻藥 0 bình chọn
08/04/2013 依着 [zh] phát âm 依着 0 bình chọn
08/04/2013 依據 [zh] phát âm 依據 0 bình chọn
08/04/2013 作賊 [zh] phát âm 作賊 0 bình chọn
08/04/2013 作誓 [zh] phát âm 作誓 0 bình chọn
08/04/2013 作色 [zh] phát âm 作色 0 bình chọn
08/04/2013 作准 [zh] phát âm 作准 0 bình chọn
08/04/2013 余震 [zh] phát âm 余震 0 bình chọn
08/04/2013 余者 [zh] phát âm 余者 0 bình chọn
08/04/2013 余江 [zh] phát âm 余江 0 bình chọn