Thành viên:

Ganjoman

Đăng ký phát âm của Ganjoman

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
01/11/2012 dermatologie [cs] phát âm dermatologie 0 bình chọn
01/11/2012 Anna Dvořák [cs] phát âm Anna Dvořák 0 bình chọn
01/11/2012 Loretánské [cs] phát âm Loretánské 0 bình chọn
01/11/2012 ohon [cs] phát âm ohon 0 bình chọn
01/11/2012 obrat [cs] phát âm obrat 0 bình chọn
01/11/2012 klasifikace [cs] phát âm klasifikace 0 bình chọn
01/11/2012 kosmetika [cs] phát âm kosmetika 0 bình chọn
26/03/2011 rada [cs] phát âm rada 0 bình chọn
26/03/2011 předloktí [cs] phát âm předloktí 0 bình chọn
26/03/2011 knír [cs] phát âm knír 0 bình chọn
26/03/2011 kyčel [cs] phát âm kyčel 0 bình chọn
26/03/2011 mozku [cs] phát âm mozku 0 bình chọn
26/03/2011 pás [cs] phát âm pás 0 bình chọn
26/03/2011 loket [cs] phát âm loket 0 bình chọn
26/03/2011 pazour [cs] phát âm pazour 0 bình chọn
26/03/2011 nárt [cs] phát âm nárt 0 bình chọn
26/03/2011 dásně [cs] phát âm dásně 0 bình chọn
26/03/2011 kostra [cs] phát âm kostra 0 bình chọn
26/03/2011 svítí [cs] phát âm svítí 0 bình chọn
26/03/2011 hrdlo [cs] phát âm hrdlo 0 bình chọn
26/03/2011 genitální [cs] phát âm genitální 0 bình chọn
26/03/2011 játra [cs] phát âm játra -1 bình chọn
26/03/2011 rameno [cs] phát âm rameno 0 bình chọn
26/03/2011 ret [cs] phát âm ret 0 bình chọn
26/03/2011 čelist [cs] phát âm čelist 0 bình chọn
26/03/2011 nerv [cs] phát âm nerv 0 bình chọn
26/03/2011 dlaň [cs] phát âm dlaň 0 bình chọn
26/03/2011 dar [cs] phát âm dar 0 bình chọn
26/03/2011 dort [cs] phát âm dort 0 bình chọn
26/03/2011 prodá [cs] phát âm prodá 0 bình chọn