Thành viên:

JunkoHanabi

Đăng ký phát âm của JunkoHanabi

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
10/10/2012 [ja] phát âm 兵 0 bình chọn
10/10/2012 気を付ける [ja] phát âm 気を付ける 0 bình chọn
09/10/2012 ひく [ja] phát âm ひく 0 bình chọn
09/10/2012 あるく [ja] phát âm あるく 0 bình chọn
09/10/2012 しぼる [ja] phát âm しぼる 0 bình chọn
09/10/2012 なげる [ja] phát âm なげる 0 bình chọn
09/10/2012 うたう [ja] phát âm うたう 0 bình chọn
09/10/2012 あそぶ [ja] phát âm あそぶ 0 bình chọn
09/10/2012 ほし [ja] phát âm ほし 0 bình chọn
09/10/2012 いつでも [ja] phát âm いつでも 0 bình chọn
09/10/2012 訛り [ja] phát âm 訛り 0 bình chọn
09/10/2012 薄い [ja] phát âm 薄い 0 bình chọn
09/10/2012 [ja] phát âm 船 0 bình chọn
09/10/2012 静か [ja] phát âm 静か 1 bình chọn
09/10/2012 adenosintrifosfato [it] phát âm adenosintrifosfato 0 bình chọn
09/10/2012 愛子 [ja] phát âm 愛子 0 bình chọn
09/10/2012 終える [ja] phát âm 終える 0 bình chọn
09/10/2012 ゆき [ja] phát âm ゆき 0 bình chọn
09/10/2012 しお [ja] phát âm しお 0 bình chọn
09/10/2012 回る [ja] phát âm 回る 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
09/10/2012 ありがとう [ja] phát âm ありがとう 0 bình chọn
09/10/2012 上海 [ja] phát âm 上海 0 bình chọn
09/10/2012 北京 [ja] phát âm 北京 0 bình chọn
09/10/2012 いし [ja] phát âm いし 0 bình chọn
09/10/2012 口ひげ [ja] phát âm 口ひげ 0 bình chọn
09/10/2012 草木 [ja] phát âm 草木 0 bình chọn
09/10/2012 もえる [ja] phát âm もえる 0 bình chọn
09/10/2012 [ja] phát âm 明 0 bình chọn
09/10/2012 [ja] phát âm 丁 0 bình chọn
08/10/2012 尖閣 [ja] phát âm 尖閣 1 bình chọn Phát âm tốt nhất