Thành viên:

Klaudi

Đăng ký phát âm của Klaudi

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
08/09/2010 heartburn [en] phát âm heartburn 0 bình chọn
08/09/2010 hindsight [en] phát âm hindsight 2 bình chọn
08/09/2010 haircut [en] phát âm haircut 0 bình chọn
08/09/2010 homecoming [en] phát âm homecoming 0 bình chọn
08/09/2010 dust bunny [en] phát âm dust bunny 0 bình chọn
08/09/2010 loanword [en] phát âm loanword 0 bình chọn
08/09/2010 runestone [en] phát âm runestone 0 bình chọn
08/09/2010 graveyard [en] phát âm graveyard 0 bình chọn
08/09/2010 floodgate [en] phát âm floodgate 0 bình chọn
08/09/2010 folktale [en] phát âm folktale 2 bình chọn Phát âm tốt nhất
08/09/2010 fireworks [en] phát âm fireworks 4 bình chọn Phát âm tốt nhất
08/09/2010 hellfire [en] phát âm hellfire 0 bình chọn
08/09/2010 wildfire [en] phát âm wildfire 1 bình chọn
08/09/2010 iniquity [en] phát âm iniquity 0 bình chọn
08/09/2010 feast or famine [en] phát âm feast or famine 0 bình chọn
08/09/2010 secret combination [en] phát âm secret combination 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
08/09/2010 livingroom [en] phát âm livingroom 3 bình chọn Phát âm tốt nhất
08/09/2010 bloodbath [en] phát âm bloodbath 0 bình chọn
08/09/2010 thunderstorm [en] phát âm thunderstorm 2 bình chọn Phát âm tốt nhất
08/09/2010 textbook [en] phát âm textbook 3 bình chọn
08/09/2010 skirmish [en] phát âm skirmish 0 bình chọn
08/09/2010 metal [en] phát âm metal 1 bình chọn
08/09/2010 ember [en] phát âm ember 1 bình chọn
03/09/2010 hailstone [en] phát âm hailstone 0 bình chọn
03/09/2010 sonar [en] phát âm sonar 2 bình chọn Phát âm tốt nhất
26/06/2010 metamorphosis [en] phát âm metamorphosis 3 bình chọn Phát âm tốt nhất
26/06/2010 smoothies [en] phát âm smoothies 0 bình chọn