Thành viên:

Malvarez

Đăng ký phát âm của Malvarez

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Phát âm Thông tin
23/10/2010 puntiaguda [es] phát âm puntiaguda Của gustav72
23/10/2010 quedarme [es] phát âm quedarme Của Lincoln
23/10/2010 quilla [es] phát âm quilla Của olgadice
23/10/2010 quitarme [es] phát âm quitarme Của Lincoln
23/10/2010 rada [es] phát âm rada Của leodj1992
23/10/2010 realzado [es] phát âm realzado Của olgadice
23/10/2010 recalado [es] phát âm recalado Của leodj1992
23/10/2010 recordarlas [es] phát âm recordarlas Của Maiii
23/10/2010 regado [es] phát âm regado Của leodj1992
23/10/2010 relevado [es] phát âm relevado Của leodj1992
23/10/2010 relevarle [es] phát âm relevarle Của IRENE1
23/10/2010 repetidas [es] phát âm repetidas Của mlaurita
23/10/2010 repliegue [es] phát âm repliegue Của IRENE1
23/10/2010 República Francesa [es] phát âm República Francesa Của IRENE1
23/10/2010 republicanos [es] phát âm republicanos Của IRENE1
23/10/2010 reventar [es] phát âm reventar Của IRENE1
23/10/2010 rezagarse [es] phát âm rezagarse Của eli19
23/10/2010 ridiculeces [es] phát âm ridiculeces Của IRENE1
23/10/2010 novios [es] phát âm novios Của olgadice
23/10/2010 obstinar [es] phát âm obstinar Của leodj1992
23/10/2010 ofenderte [es] phát âm ofenderte Của Lincoln
23/10/2010 oficialidad [es] phát âm oficialidad Của leodj1992
23/10/2010 operaciones [es] phát âm operaciones Của ilopezperez
23/10/2010 oprimido [es] phát âm oprimido Của leodj1992
23/10/2010 ordinarios [es] phát âm ordinarios Của ilopezperez
23/10/2010 pabellones [es] phát âm pabellones Của olgadice
23/10/2010 levante [es] phát âm levante Của ilopezperez
23/10/2010 librado [es] phát âm librado Của ilopezperez
23/10/2010 linternas [es] phát âm linternas Của ilopezperez
23/10/2010 llevarme [es] phát âm llevarme Của ilopezperez