Thành viên:

Malvarez

Đăng ký phát âm của Malvarez

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
15/11/2017 giraras [es] phát âm giraras -1 bình chọn
15/11/2017 girasen [es] phát âm girasen 0 bình chọn
15/11/2017 giraran [es] phát âm giraran 0 bình chọn
15/11/2017 giraseis [es] phát âm giraseis 0 bình chọn
15/11/2017 atravesase [es] phát âm atravesase 0 bình chọn
15/11/2017 atravesarais [es] phát âm atravesarais 0 bình chọn
15/11/2017 atravesásemos [es] phát âm atravesásemos 0 bình chọn
15/11/2017 atravesáramos [es] phát âm atravesáramos 0 bình chọn
15/11/2017 atravesases [es] phát âm atravesases 0 bình chọn
15/11/2017 atravesaras [es] phát âm atravesaras 0 bình chọn
15/11/2017 atravesasen [es] phát âm atravesasen 0 bình chọn
15/11/2017 atravesaran [es] phát âm atravesaran 0 bình chọn
15/11/2017 atravesaseis [es] phát âm atravesaseis 0 bình chọn
15/11/2017 recorrieras [es] phát âm recorrieras 0 bình chọn
15/11/2017 recorriese [es] phát âm recorriese 0 bình chọn
15/11/2017 recorrierais [es] phát âm recorrierais 0 bình chọn
15/11/2017 recorriésemos [es] phát âm recorriésemos 0 bình chọn
15/11/2017 recorriéramos [es] phát âm recorriéramos 0 bình chọn
15/11/2017 recorrieses [es] phát âm recorrieses 0 bình chọn
15/11/2017 recorriesen [es] phát âm recorriesen 0 bình chọn
15/11/2017 recorrieran [es] phát âm recorrieran 0 bình chọn
15/11/2017 recorrieseis [es] phát âm recorrieseis 0 bình chọn
15/11/2017 obstaculizaras [es] phát âm obstaculizaras 0 bình chọn
15/11/2017 obstaculizase [es] phát âm obstaculizase 0 bình chọn
15/11/2017 obstaculizara [es] phát âm obstaculizara 0 bình chọn
15/11/2017 obstaculizarais [es] phát âm obstaculizarais 0 bình chọn
15/11/2017 obstaculizásemos [es] phát âm obstaculizásemos 0 bình chọn
15/11/2017 obstaculizáramos [es] phát âm obstaculizáramos 0 bình chọn
15/11/2017 obstaculizases [es] phát âm obstaculizases 0 bình chọn
15/11/2017 obstaculizasen [es] phát âm obstaculizasen 0 bình chọn