Thành viên:

Malvarez

Đăng ký phát âm của Malvarez

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
18/10/2017 adjuntaban [es] phát âm adjuntaban 0 bình chọn
18/10/2017 provistas [es] phát âm provistas 0 bình chọn
18/10/2017 previstos [es] phát âm previstos 0 bình chọn
18/10/2017 preveía [es] phát âm preveía 0 bình chọn
18/10/2017 preveías [es] phát âm preveías 0 bình chọn
18/10/2017 preveíamos [es] phát âm preveíamos 0 bình chọn
18/10/2017 preveíais [es] phát âm preveíais 0 bình chọn
18/10/2017 preveían [es] phát âm preveían 0 bình chọn
18/10/2017 adherí [es] phát âm adherí 0 bình chọn
18/10/2017 adheriré [es] phát âm adheriré 0 bình chọn
18/10/2017 adheriste [es] phát âm adheriste 0 bình chọn
18/10/2017 adherirás [es] phát âm adherirás 0 bình chọn
18/10/2017 adherirá [es] phát âm adherirá 0 bình chọn
18/10/2017 adheriremos [es] phát âm adheriremos 0 bình chọn
18/10/2017 adheristeis [es] phát âm adheristeis 0 bình chọn
18/10/2017 adhirieron [es] phát âm adhirieron 0 bình chọn
18/10/2017 adheriréis [es] phát âm adheriréis 0 bình chọn
18/10/2017 adherirán [es] phát âm adherirán 0 bình chọn
18/10/2017 adjunté [es] phát âm adjunté 0 bình chọn
18/10/2017 adjuntaré [es] phát âm adjuntaré 0 bình chọn
18/10/2017 adjuntaste [es] phát âm adjuntaste 0 bình chọn
18/10/2017 adjuntarás [es] phát âm adjuntarás 0 bình chọn
18/10/2017 adjuntó [es] phát âm adjuntó 0 bình chọn
18/10/2017 adjuntará [es] phát âm adjuntará 0 bình chọn
18/10/2017 adjuntasteis [es] phát âm adjuntasteis 0 bình chọn
18/10/2017 adjuntaremos [es] phát âm adjuntaremos 0 bình chọn
18/10/2017 adjuntaréis [es] phát âm adjuntaréis 0 bình chọn
18/10/2017 adjuntaron [es] phát âm adjuntaron 0 bình chọn
18/10/2017 adjuntarán [es] phát âm adjuntarán 0 bình chọn
18/10/2017 preví [es] phát âm preví 0 bình chọn