Thành viên:

MinnaSusa

Đăng ký phát âm của MinnaSusa

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
13/05/2012 plikter [sv] phát âm plikter 0 bình chọn
13/05/2012 tvångströja [sv] phát âm tvångströja 0 bình chọn
13/05/2012 Enade [sv] phát âm Enade 0 bình chọn
13/05/2012 hyss [sv] phát âm hyss 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
13/05/2012 mygga [sv] phát âm mygga 0 bình chọn
13/05/2012 knott [sv] phát âm knott 0 bình chọn
13/05/2012 bleck [sv] phát âm bleck 0 bình chọn
13/05/2012 essä [sv] phát âm essä 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
13/05/2012 genväg [sv] phát âm genväg 0 bình chọn
13/05/2012 skärva [sv] phát âm skärva 0 bình chọn
13/05/2012 rännil [sv] phát âm rännil 0 bình chọn
13/05/2012 blunder [sv] phát âm blunder 0 bình chọn
13/05/2012 tundra [sv] phát âm tundra 0 bình chọn
13/05/2012 veke [sv] phát âm veke 0 bình chọn
13/05/2012 skafferi [sv] phát âm skafferi 0 bình chọn
13/05/2012 skrubb [sv] phát âm skrubb 0 bình chọn
13/05/2012 skolform [sv] phát âm skolform 0 bình chọn
13/05/2012 betygssättning [sv] phát âm betygssättning 0 bình chọn
13/05/2012 Skolverket [sv] phát âm Skolverket 0 bình chọn
13/05/2012 språkfärdighet [sv] phát âm språkfärdighet 0 bình chọn
13/05/2012 läroplan [sv] phát âm läroplan 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
13/05/2012 fastställd [sv] phát âm fastställd 0 bình chọn
13/05/2012 redigering [sv] phát âm redigering 0 bình chọn
13/05/2012 insändare [sv] phát âm insändare 0 bình chọn
13/05/2012 tillsynsmyndighet [sv] phát âm tillsynsmyndighet 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
13/05/2012 stadsdelsnämnd [sv] phát âm stadsdelsnämnd 0 bình chọn
13/05/2012 pressekreterare [sv] phát âm pressekreterare 0 bình chọn
13/05/2012 närstående [sv] phát âm närstående 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
13/05/2012 skäligen [sv] phát âm skäligen 0 bình chọn
13/05/2012 självbedömning [sv] phát âm självbedömning 0 bình chọn