Thành viên:

MurasakiShikibu

Đăng ký phát âm của MurasakiShikibu

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
31/03/2016 妊娠 [ja] phát âm 妊娠 0 bình chọn
31/03/2016 誕生日 おめでとう [ja] phát âm 誕生日 おめでとう 0 bình chọn
31/03/2016 通常 [ja] phát âm 通常 1 bình chọn
31/03/2016 この場を借りて [ja] phát âm この場を借りて 0 bình chọn
31/03/2016 6時半 [ja] phát âm 6時半 0 bình chọn
31/03/2016 親しみやすい [ja] phát âm 親しみやすい 0 bình chọn
31/03/2016 引退を間近に控え [ja] phát âm 引退を間近に控え 0 bình chọn
31/03/2016 看護師国家試験 [ja] phát âm 看護師国家試験 0 bình chọn
31/03/2016 消化が悪い [ja] phát âm 消化が悪い 0 bình chọn
31/03/2016 運動をする [ja] phát âm 運動をする 0 bình chọn
31/03/2016 痛みどめ [ja] phát âm 痛みどめ 0 bình chọn
31/03/2016 はりかえる [ja] phát âm はりかえる 0 bình chọn
31/03/2016 薬を出す [ja] phát âm 薬を出す 0 bình chọn
31/03/2016 湿布薬 [ja] phát âm 湿布薬 0 bình chọn
31/03/2016 異状がある [ja] phát âm 異状がある 0 bình chọn
31/03/2016 レントゲン写真 [ja] phát âm レントゲン写真 0 bình chọn
31/03/2016 薬をつける [ja] phát âm 薬をつける 0 bình chọn
31/03/2016 レントゲンを撮る [ja] phát âm レントゲンを撮る 0 bình chọn
31/03/2016 赤ん坊 [ja] phát âm 赤ん坊 0 bình chọn
31/03/2016 運命 [ja] phát âm 運命 0 bình chọn
31/03/2016 意欲 [ja] phát âm 意欲 0 bình chọn
31/03/2016 きこえますか。 [ja] phát âm きこえますか。 0 bình chọn
31/03/2016 食べてもいいですか。 [ja] phát âm 食べてもいいですか。 0 bình chọn
31/03/2016 例えば [ja] phát âm 例えば 0 bình chọn
31/03/2016 先ほど [ja] phát âm 先ほど 0 bình chọn
31/03/2016 メールする [ja] phát âm メールする 0 bình chọn
31/03/2016 インターネットをする [ja] phát âm インターネットをする 0 bình chọn
31/03/2016 通勤する [ja] phát âm 通勤する 0 bình chọn
31/03/2016 過去の栄光 [ja] phát âm 過去の栄光 0 bình chọn
31/03/2016 わけがわからない [ja] phát âm わけがわからない 0 bình chọn