Thành viên:

MurasakiShikibu

Đăng ký phát âm của MurasakiShikibu

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
30/03/2016 癸(みずのと) [ja] phát âm 癸(みずのと) 0 bình chọn
30/03/2016 壬(みずのえ) [ja] phát âm 壬(みずのえ) 0 bình chọn
30/03/2016 辛(かのと) [ja] phát âm 辛(かのと) 0 bình chọn
30/03/2016 庚(かのえ) [ja] phát âm 庚(かのえ) 0 bình chọn
30/03/2016 己(つちのと) [ja] phát âm 己(つちのと) 0 bình chọn
30/03/2016 戊(つちのえ) [ja] phát âm 戊(つちのえ) 0 bình chọn
30/03/2016 丁(ひのと) [ja] phát âm 丁(ひのと) 0 bình chọn
30/03/2016 丙(ひのえ) [ja] phát âm 丙(ひのえ) 0 bình chọn
30/03/2016 甲(きのえ) [ja] phát âm 甲(きのえ) 0 bình chọn
30/03/2016 すうじをむっつおぼえたいです。 [ja] phát âm すうじをむっつおぼえたいです。 0 bình chọn
30/03/2016 いつもとおなじことをします。 [ja] phát âm いつもとおなじことをします。 0 bình chọn
30/03/2016 高飛車 [ja] phát âm 高飛車 0 bình chọn
30/03/2016 Arigatou (ありがとう) [ja] phát âm Arigatou (ありがとう) 0 bình chọn
30/03/2016 すみません [ja] phát âm すみません 0 bình chọn
30/03/2016 こんにちは [ja] phát âm こんにちは 0 bình chọn
30/03/2016 Domo Arigato (どうもありがとう) [ja] phát âm Domo Arigato (どうもありがとう) 0 bình chọn
30/03/2016 お電話ありがとうございます [ja] phát âm お電話ありがとうございます 0 bình chọn
30/03/2016 Ohayo [ja] phát âm Ohayo 0 bình chọn
30/03/2016 Ittekimasu [ja] phát âm Ittekimasu 0 bình chọn
30/03/2016 konnichiwa [ja] phát âm konnichiwa 0 bình chọn
30/03/2016 ベランダ [ja] phát âm ベランダ 0 bình chọn
30/03/2016 sayonara [ja] phát âm sayonara 0 bình chọn
30/03/2016 洗濯室 [ja] phát âm 洗濯室 0 bình chọn
30/03/2016 お風呂場 [ja] phát âm お風呂場 0 bình chọn
30/03/2016 ゲストルーム [ja] phát âm ゲストルーム 0 bình chọn
30/03/2016 konbanwa [ja] phát âm konbanwa 0 bình chọn
30/03/2016 onegai shimasu [ja] phát âm onegai shimasu 0 bình chọn
30/03/2016 genki desu [ja] phát âm genki desu 0 bình chọn
30/03/2016 Genki? [ja] phát âm Genki? 1 bình chọn
30/03/2016 oshiete kudasai (教えてください) [ja] phát âm oshiete kudasai (教えてください) 0 bình chọn