Thành viên:

MurasakiShikibu

Đăng ký phát âm của MurasakiShikibu

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
24/03/2016 飾る [ja] phát âm 飾る 0 bình chọn
24/03/2016 残る [ja] phát âm 残る 0 bình chọn
24/03/2016 手に入れる [ja] phát âm 手に入れる 0 bình chọn
24/03/2016 あてずっぽう [ja] phát âm あてずっぽう 0 bình chọn
24/03/2016 エミュレータ [ja] phát âm エミュレータ 0 bình chọn
24/03/2016 南京錠 [ja] phát âm 南京錠 0 bình chọn
24/03/2016 露天掘り [ja] phát âm 露天掘り 0 bình chọn
24/03/2016 定期購読予約 [ja] phát âm 定期購読予約 0 bình chọn
24/03/2016 やりっぱなし [ja] phát âm やりっぱなし 0 bình chọn
24/03/2016 クレオパトラ [ja] phát âm クレオパトラ 0 bình chọn
24/03/2016 飴をしゃぶらせる [ja] phát âm 飴をしゃぶらせる 0 bình chọn
24/03/2016 膝掛け [ja] phát âm 膝掛け 0 bình chọn
24/03/2016 恵那峡 [ja] phát âm 恵那峡 0 bình chọn
24/03/2016 糸貫川 [ja] phát âm 糸貫川 0 bình chọn
24/03/2016 東西南北 [ja] phát âm 東西南北 0 bình chọn
24/03/2016 稲荷 [ja] phát âm 稲荷 0 bình chọn
24/03/2016 タブレット [ja] phát âm タブレット 0 bình chọn
24/03/2016 大胆に [ja] phát âm 大胆に 0 bình chọn
24/03/2016 したほうがいいよ [ja] phát âm したほうがいいよ 0 bình chọn
24/03/2016 衰弱させる [ja] phát âm 衰弱させる 0 bình chọn
24/03/2016 アルミホイル [ja] phát âm アルミホイル 0 bình chọn
24/03/2016 菌の [ja] phát âm 菌の 0 bình chọn
24/03/2016 西穂高岳 [ja] phát âm 西穂高岳 0 bình chọn
24/03/2016 志望校 [ja] phát âm 志望校 0 bình chọn
24/03/2016 漂流物 [ja] phát âm 漂流物 0 bình chọn
24/03/2016 足利 [ja] phát âm 足利 0 bình chọn
24/03/2016 伊勢亀山 [ja] phát âm 伊勢亀山 0 bình chọn
24/03/2016 乙女の滝 [ja] phát âm 乙女の滝 0 bình chọn
24/03/2016 ピョウタンの滝 [ja] phát âm ピョウタンの滝 0 bình chọn
24/03/2016 羽衣の滝 [ja] phát âm 羽衣の滝 0 bình chọn