Thành viên:

OwlBonjour

Đăng ký phát âm của OwlBonjour

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
09/09/2016 主知主义 [zh] phát âm 主知主义 0 bình chọn
09/09/2016 精英体制 [zh] phát âm 精英体制 0 bình chọn
09/09/2016 [zh] phát âm 强 1 bình chọn
09/09/2016 隆胸 [zh] phát âm 隆胸 0 bình chọn
09/09/2016 摸到 [zh] phát âm 摸到 0 bình chọn
09/09/2016 鬼城 [zh] phát âm 鬼城 0 bình chọn
09/09/2016 江主席 [zh] phát âm 江主席 0 bình chọn
07/09/2016 红白机 [zh] phát âm 红白机 0 bình chọn
07/09/2016 贪吃蛇 [zh] phát âm 贪吃蛇 0 bình chọn
07/09/2016 监听 [zh] phát âm 监听 0 bình chọn
07/09/2016 单身狗 [zh] phát âm 单身狗 0 bình chọn
07/09/2016 十进制 [zh] phát âm 十进制 0 bình chọn
07/09/2016 东夷 [zh] phát âm 东夷 0 bình chọn
07/09/2016 一直走 [zh] phát âm 一直走 0 bình chọn
07/09/2016 载荷 [zh] phát âm 载荷 0 bình chọn
01/09/2016 潮汕 [zh] phát âm 潮汕 0 bình chọn
01/09/2016 怪癖 [zh] phát âm 怪癖 0 bình chọn
01/09/2016 自幼 [zh] phát âm 自幼 0 bình chọn
01/09/2016 重塑 [zh] phát âm 重塑 0 bình chọn
01/09/2016 秋葵 [zh] phát âm 秋葵 0 bình chọn
01/09/2016 結尾 [zh] phát âm 結尾 0 bình chọn
01/09/2016 请问,道木栅去要坐几号? [zh] phát âm 请问,道木栅去要坐几号? 0 bình chọn
01/09/2016 请问,倒木栅去要坐几号 [zh] phát âm 请问,倒木栅去要坐几号 0 bình chọn
01/09/2016 娉卿 [zh] phát âm 娉卿 0 bình chọn
01/09/2016 度支部 [zh] phát âm 度支部 0 bình chọn
01/09/2016 出張所 [zh] phát âm 出張所 0 bình chọn
31/08/2016 新臺幣 [zh] phát âm 新臺幣 0 bình chọn
31/08/2016 日治時代 [zh] phát âm 日治時代 0 bình chọn
31/08/2016 不可以貌取人 [zh] phát âm 不可以貌取人 0 bình chọn
29/08/2016 简洁 [zh] phát âm 简洁 0 bình chọn