Thành viên:

RubenMH

Đăng ký phát âm của RubenMH

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
23/05/2018 desfavorecidos [es] phát âm desfavorecidos 0 bình chọn
18/05/2018 exigí [es] phát âm exigí 0 bình chọn
18/05/2018 contradices [es] phát âm contradices 0 bình chọn
17/05/2018 sicogénicos [es] phát âm sicogénicos 0 bình chọn
17/05/2018 sicogénica [es] phát âm sicogénica 0 bình chọn
17/05/2018 antillanismos [es] phát âm antillanismos 0 bình chọn
17/05/2018 antihidrópico [es] phát âm antihidrópico 0 bình chọn
17/05/2018 hueteños [es] phát âm hueteños 0 bình chọn
17/05/2018 vendiéndoles [es] phát âm vendiéndoles 0 bình chọn
17/05/2018 sicoanalítica [es] phát âm sicoanalítica 0 bình chọn
17/05/2018 sicoanalítico [es] phát âm sicoanalítico 0 bình chọn
17/05/2018 antitrinitarias [es] phát âm antitrinitarias 0 bình chọn
17/05/2018 notifíqueles [es] phát âm notifíqueles 0 bình chọn
17/05/2018 sicoanalíticas [es] phát âm sicoanalíticas 0 bình chọn
17/05/2018 güipipía [es] phát âm güipipía 0 bình chọn
17/05/2018 Akumal [es] phát âm Akumal 0 bình chọn
17/05/2018 hueteña [es] phát âm hueteña 0 bình chọn
17/05/2018 hueteñas [es] phát âm hueteñas 0 bình chọn
17/05/2018 cerciórate [es] phát âm cerciórate 0 bình chọn
17/05/2018 chorrillana [es] phát âm chorrillana 0 bình chọn
17/05/2018 Tenía que irse. [es] phát âm Tenía que irse. 0 bình chọn
17/05/2018 tratando de decir [es] phát âm tratando de decir 0 bình chọn
17/05/2018 naumaquias [es] phát âm naumaquias 0 bình chọn
17/05/2018 perseguido por otros [es] phát âm perseguido por otros 0 bình chọn
17/05/2018 amedrentasteis [es] phát âm amedrentasteis 0 bình chọn
17/05/2018 Trilobites [es] phát âm Trilobites 0 bình chọn
17/05/2018 expeditivo [es] phát âm expeditivo 0 bình chọn
17/05/2018 amedrentás [es] phát âm amedrentás 0 bình chọn
17/05/2018 amedrentáis [es] phát âm amedrentáis 0 bình chọn
17/05/2018 amedrentamos [es] phát âm amedrentamos 0 bình chọn