Thành viên:

Susieq54

Đăng ký phát âm của Susieq54

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
13/07/2016 tidying up [en] phát âm tidying up 0 bình chọn
13/07/2016 inexcusably [en] phát âm inexcusably 0 bình chọn
13/07/2016 may've [en] phát âm may've 0 bình chọn
11/04/2016 partially sighted [en] phát âm partially sighted 0 bình chọn
11/04/2016 if only [en] phát âm if only 0 bình chọn
05/12/2015 lindísimo [es] phát âm lindísimo 0 bình chọn
18/08/2015 tickling [en] phát âm tickling 0 bình chọn
18/08/2015 The Hamptons [en] phát âm The Hamptons 0 bình chọn
18/08/2015 sprinkles [en] phát âm sprinkles 0 bình chọn
12/02/2015 subclinical [en] phát âm subclinical 0 bình chọn
12/02/2015 jawbreaker [en] phát âm jawbreaker 0 bình chọn
12/02/2015 ebb and flow [en] phát âm ebb and flow 0 bình chọn
12/02/2015 hypervelocity [en] phát âm hypervelocity 0 bình chọn
12/02/2015 sun-tanned [en] phát âm sun-tanned 1 bình chọn
12/02/2015 by the by [en] phát âm by the by 0 bình chọn
04/01/2015 insinuate [en] phát âm insinuate 0 bình chọn
04/01/2015 historical record [en] phát âm historical record 0 bình chọn
04/01/2015 duty free [en] phát âm duty free 1 bình chọn
28/11/2014 grano de café [es] phát âm grano de café 0 bình chọn
03/09/2014 single-sourcing [en] phát âm single-sourcing 0 bình chọn
03/09/2014 webstorm [en] phát âm webstorm 0 bình chọn
03/09/2014 Don Vito Corleone [en] phát âm Don Vito Corleone 1 bình chọn
03/09/2014 countersuit [en] phát âm countersuit 0 bình chọn
03/09/2014 square one [en] phát âm square one 0 bình chọn
30/03/2014 fashion show [en] phát âm fashion show 2 bình chọn
30/03/2014 forest ranger [en] phát âm forest ranger 1 bình chọn
30/03/2014 self-propelled [en] phát âm self-propelled 0 bình chọn
30/03/2014 overruled [en] phát âm overruled 0 bình chọn
30/03/2014 reflectively [en] phát âm reflectively 0 bình chọn
30/03/2014 towelled [en] phát âm towelled 0 bình chọn