Thành viên:

ahelfant

Đăng ký phát âm của ahelfant

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
06/11/2011 scepticism [en] phát âm scepticism 0 bình chọn
06/11/2011 retroactively [en] phát âm retroactively 0 bình chọn
06/11/2011 hegemonism [en] phát âm hegemonism 1 bình chọn
06/11/2011 occipital lobes [en] phát âm occipital lobes 0 bình chọn
06/11/2011 snuck [en] phát âm snuck 0 bình chọn
06/11/2011 reagents [en] phát âm reagents 0 bình chọn
06/11/2011 duopoly [en] phát âm duopoly 0 bình chọn
18/10/2011 pictured [en] phát âm pictured 0 bình chọn
18/10/2011 psychoneuroses [en] phát âm psychoneuroses 0 bình chọn
18/10/2011 anticonvulsant [en] phát âm anticonvulsant 0 bình chọn
18/10/2011 roadmap [en] phát âm roadmap 0 bình chọn
18/10/2011 alphabets [en] phát âm alphabets 0 bình chọn
18/10/2011 capturing [en] phát âm capturing 0 bình chọn
16/10/2011 Stephanie Seymour [en] phát âm Stephanie Seymour 0 bình chọn
16/10/2011 procrastinating [en] phát âm procrastinating 0 bình chọn
05/10/2011 Ilsa [en] phát âm Ilsa 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
05/10/2011 proposes [en] phát âm proposes 1 bình chọn
05/10/2011 disposes [en] phát âm disposes 0 bình chọn
05/10/2011 bondservant [en] phát âm bondservant 0 bình chọn
05/10/2011 tersely [en] phát âm tersely 0 bình chọn
05/10/2011 indicated [en] phát âm indicated 0 bình chọn
05/10/2011 inputting [en] phát âm inputting 0 bình chọn
05/10/2011 taxability [en] phát âm taxability 1 bình chọn
05/10/2011 watertight [en] phát âm watertight 0 bình chọn
05/10/2011 regretting [en] phát âm regretting 1 bình chọn
05/10/2011 kisser [en] phát âm kisser 0 bình chọn
05/10/2011 metabolized [en] phát âm metabolized 0 bình chọn
05/10/2011 hydrolysis [en] phát âm hydrolysis 0 bình chọn
05/10/2011 unconscientious [en] phát âm unconscientious 0 bình chọn
05/10/2011 centimeters [en] phát âm centimeters 1 bình chọn