Thành viên:

arroya

Đăng ký phát âm của arroya

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
28/12/2020 a resin obtained from the trunk of South American trees [en] phát âm a resin obtained from the trunk of South American trees 0 bình chọn
28/12/2020 crash and burn [en] phát âm crash and burn 1 bình chọn
28/12/2020 blasted off [en] phát âm blasted off 1 bình chọn
28/12/2020 rigorous trial and error [en] phát âm rigorous trial and error 0 bình chọn
28/12/2020 be wedded to [en] phát âm be wedded to 0 bình chọn
28/12/2020 virtual machine [en] phát âm virtual machine 0 bình chọn
28/12/2020 bear cub [en] phát âm bear cub 0 bình chọn
02/07/2014 trichoid [en] phát âm trichoid 0 bình chọn
02/07/2014 R. Budd Dwyer [en] phát âm R. Budd Dwyer 0 bình chọn
02/07/2014 CSS3 [en] phát âm CSS3 1 bình chọn
02/07/2014 preventively [en] phát âm preventively 0 bình chọn
02/07/2014 pitted [en] phát âm pitted 1 bình chọn
02/07/2014 toasting [en] phát âm toasting 0 bình chọn
02/07/2014 lumps [en] phát âm lumps 0 bình chọn
02/07/2014 reinforcing [en] phát âm reinforcing 0 bình chọn
02/07/2014 misting [en] phát âm misting 0 bình chọn
02/07/2014 mass hysteria [en] phát âm mass hysteria 2 bình chọn
01/07/2014 Beathard [en] phát âm Beathard 0 bình chọn
01/07/2014 Lydia Lassila [en] phát âm Lydia Lassila 0 bình chọn
01/07/2014 ballasox [en] phát âm ballasox 0 bình chọn
01/07/2014 wombok [en] phát âm wombok 0 bình chọn
01/07/2014 Eccup [en] phát âm Eccup 0 bình chọn
01/07/2014 Alan Ritchson [en] phát âm Alan Ritchson 0 bình chọn
01/07/2014 ankylose [en] phát âm ankylose 0 bình chọn
01/07/2014 santalaceae [en] phát âm santalaceae 0 bình chọn
01/07/2014 banderol [en] phát âm banderol 0 bình chọn
29/06/2014 George Gamow [en] phát âm George Gamow 1 bình chọn
29/06/2014 Burge [en] phát âm Burge 0 bình chọn
29/06/2014 archeologists [en] phát âm archeologists 1 bình chọn
29/06/2014 excitant [en] phát âm excitant 0 bình chọn