Thành viên:

ativ

Đăng ký phát âm của ativ

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
31/05/2018 피리새 [ko] phát âm 피리새 0 bình chọn
31/05/2018 사진기사 [ko] phát âm 사진기사 0 bình chọn
31/05/2018 검사원 [ko] phát âm 검사원 0 bình chọn
31/05/2018 건축기사 [ko] phát âm 건축기사 0 bình chọn
31/05/2018 잡역부 [ko] phát âm 잡역부 0 bình chọn
31/05/2018 훈육주임 [ko] phát âm 훈육주임 0 bình chọn
31/05/2018 연금수령자 [ko] phát âm 연금수령자 0 bình chọn
31/05/2018 입욕 [ko] phát âm 입욕 0 bình chọn
31/05/2018 말파리 [ko] phát âm 말파리 0 bình chọn
31/05/2018 털모자 [ko] phát âm 털모자 0 bình chọn
31/05/2018 한가함 [ko] phát âm 한가함 0 bình chọn
31/05/2018 오븐레인지 [ko] phát âm 오븐레인지 0 bình chọn
31/05/2018 미역국을 먹다 [ko] phát âm 미역국을 먹다 0 bình chọn
31/05/2018 등본 [ko] phát âm 등본 0 bình chọn
31/05/2018 개명 신고서 [ko] phát âm 개명 신고서 0 bình chọn
31/05/2018 집게벌레 [ko] phát âm 집게벌레 0 bình chọn
31/05/2018 민태류 [ko] phát âm 민태류 0 bình chọn
31/05/2018 쥐노래미 [ko] phát âm 쥐노래미 0 bình chọn
31/05/2018 동족인 [ko] phát âm 동족인 0 bình chọn
31/05/2018 미혼자 [ko] phát âm 미혼자 0 bình chọn
31/05/2018 이혼감 [ko] phát âm 이혼감 0 bình chọn
31/05/2018 인기 몰이 [ko] phát âm 인기 몰이 0 bình chọn
31/05/2018 신분증사본 [ko] phát âm 신분증사본 0 bình chọn
31/05/2018 출생 신고서 [ko] phát âm 출생 신고서 0 bình chọn
31/05/2018 공공 기관 [ko] phát âm 공공 기관 0 bình chọn
31/05/2018 통장 잔고 증명서 [ko] phát âm 통장 잔고 증명서 0 bình chọn
31/05/2018 개신하다 [ko] phát âm 개신하다 0 bình chọn
31/05/2018 만료 [ko] phát âm 만료 0 bình chọn
31/05/2018 외국인 인력지원센터 [ko] phát âm 외국인 인력지원센터 0 bình chọn
31/05/2018 출입국 사실 증명서 [ko] phát âm 출입국 사실 증명서 0 bình chọn