Thành viên:

audacia

Đăng ký phát âm của audacia

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
27/03/2016 clavipectoral fascia [en] phát âm clavipectoral fascia 0 bình chọn
27/03/2016 Curvessence [en] phát âm Curvessence 0 bình chọn
27/03/2016 Babi Yar [en] phát âm Babi Yar 0 bình chọn
27/03/2016 Nabokov [en] phát âm Nabokov 0 bình chọn
27/03/2016 dontcha [en] phát âm dontcha 0 bình chọn
27/03/2016 Thylakoids [en] phát âm Thylakoids 0 bình chọn
27/03/2016 Ashtaroth [en] phát âm Ashtaroth 0 bình chọn
27/03/2016 Apollo program [en] phát âm Apollo program 1 bình chọn
27/03/2016 Department of Homeland Security [en] phát âm Department of Homeland Security 1 bình chọn
27/03/2016 duke it out [en] phát âm duke it out 0 bình chọn
27/03/2016 eucalypt [en] phát âm eucalypt 0 bình chọn
18/10/2014 mesonoxian [en] phát âm mesonoxian 0 bình chọn
18/10/2014 pulveratricious [en] phát âm pulveratricious 0 bình chọn
28/08/2014 beable [en] phát âm beable 0 bình chọn
28/08/2014 argininosuccinate lyase [en] phát âm argininosuccinate lyase 0 bình chọn
28/08/2014 Democritean [en] phát âm Democritean 0 bình chọn
14/07/2014 John Seigenthaler [en] phát âm John Seigenthaler 1 bình chọn
11/07/2014 annualize [en] phát âm annualize 0 bình chọn
01/03/2013 headway [en] phát âm headway 0 bình chọn
01/03/2013 kittredge [en] phát âm kittredge 0 bình chọn
01/03/2013 Mayan calendar [en] phát âm Mayan calendar 0 bình chọn
01/03/2013 cutie-pie [en] phát âm cutie-pie 0 bình chọn
27/02/2013 cannabidiol [en] phát âm cannabidiol 0 bình chọn
24/02/2013 abolitionist [en] phát âm abolitionist 0 bình chọn
17/01/2013 Fort Stanwix [en] phát âm Fort Stanwix 0 bình chọn
10/11/2012 orthonormality [en] phát âm orthonormality 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
10/11/2012 anticommutative [en] phát âm anticommutative 0 bình chọn
10/11/2012 zonation [en] phát âm zonation 0 bình chọn
10/11/2012 zymolysis [en] phát âm zymolysis 0 bình chọn
10/11/2012 zoogenous [en] phát âm zoogenous 0 bình chọn