Thành viên:

belgabirdo

Đăng ký phát âm của belgabirdo

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
04/11/2009 tartana [es] phát âm tartana 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
04/11/2009 tártaro [es] phát âm tártaro 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
04/11/2009 trinkaĵo [eo] phát âm trinkaĵo 0 bình chọn
02/11/2009 poste [es] phát âm poste 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
02/11/2009 paralelo [es] phát âm paralelo 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
02/11/2009 paralelismo [es] phát âm paralelismo 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
02/11/2009 obviamente [es] phát âm obviamente 2 bình chọn Phát âm tốt nhất
02/11/2009 Montreal [es] phát âm Montreal 2 bình chọn
02/11/2009 constitucionalmente [es] phát âm constitucionalmente 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
02/11/2009 Etiopujo [eo] phát âm Etiopujo 0 bình chọn
02/11/2009 guijarro [es] phát âm guijarro 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
02/11/2009 chapoteo [es] phát âm chapoteo 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
02/11/2009 paradigmático [es] phát âm paradigmático 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
02/11/2009 paráfrasis [es] phát âm paráfrasis 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
02/11/2009 ontología [es] phát âm ontología 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
02/11/2009 mangxi [eo] phát âm mangxi 0 bình chọn
02/11/2009 ŝerci [eo] phát âm ŝerci 0 bình chọn
02/11/2009 ŝiri [eo] phát âm ŝiri 0 bình chọn
02/11/2009 surprizi [eo] phát âm surprizi 0 bình chọn
02/11/2009 konjugacii [eo] phát âm konjugacii 0 bình chọn
02/11/2009 guerrera [es] phát âm guerrera 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
02/11/2009 gubernativo [es] phát âm gubernativo 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
02/11/2009 Jaimito [es] phát âm Jaimito 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
02/11/2009 asesor [es] phát âm asesor 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
02/11/2009 Robledo de Chavela [es] phát âm Robledo de Chavela 1 bình chọn Phát âm tốt nhất