Thành viên:

belgabirdo

Đăng ký phát âm của belgabirdo

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
29/08/2013 inkluzivi [eo] phát âm inkluzivi 0 bình chọn
29/08/2013 komence [eo] phát âm komence 0 bình chọn
29/08/2013 proksimiĝas [eo] phát âm proksimiĝas 0 bình chọn
29/08/2013 mistera [eo] phát âm mistera 0 bình chọn
29/08/2013 preleganto [eo] phát âm preleganto 0 bình chọn
29/08/2013 senpaga [eo] phát âm senpaga 1 bình chọn
23/08/2013 Sádaba [es] phát âm Sádaba 0 bình chọn
23/08/2013 Tauste [es] phát âm Tauste 0 bình chọn
23/08/2013 Calatayud [es] phát âm Calatayud 0 bình chọn
23/08/2013 Ejea de los Caballeros [es] phát âm Ejea de los Caballeros 0 bình chọn
23/08/2013 antracito [eo] phát âm antracito 0 bình chọn
23/08/2013 antropologo [eo] phát âm antropologo 0 bình chọn
23/08/2013 antisepsa [eo] phát âm antisepsa 0 bình chọn
23/08/2013 konekti [eo] phát âm konekti 0 bình chọn
23/08/2013 frukti [eo] phát âm frukti 0 bình chọn
23/08/2013 disiri [eo] phát âm disiri 0 bình chọn
23/08/2013 anakronismo [eo] phát âm anakronismo 0 bình chọn
23/08/2013 ekskomuniko [eo] phát âm ekskomuniko 0 bình chọn
23/08/2013 deficito [eo] phát âm deficito 0 bình chọn
23/08/2013 dukolora [eo] phát âm dukolora 0 bình chọn
23/08/2013 dukino [eo] phát âm dukino 0 bình chọn
23/08/2013 duko [eo] phát âm duko 0 bình chọn
23/08/2013 diskriminacio [eo] phát âm diskriminacio 1 bình chọn
23/08/2013 diskreteco [eo] phát âm diskreteco 0 bình chọn
23/08/2013 konferenco [eo] phát âm konferenco 1 bình chọn
23/08/2013 konfederacio [eo] phát âm konfederacio 0 bình chọn
23/08/2013 Caterine Ibargüen [es] phát âm Caterine Ibargüen 0 bình chọn
25/07/2013 gvardio [eo] phát âm gvardio 1 bình chọn
25/07/2013 hieno [eo] phát âm hieno 0 bình chọn
25/07/2013 junularo [eo] phát âm junularo 0 bình chọn