Thành viên:

belgabirdo

Đăng ký phát âm của belgabirdo

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
02/11/2012 lasas [eo] phát âm lasas 0 bình chọn
02/11/2012 lavas [eo] phát âm lavas 0 bình chọn
02/11/2012 kontaktoj [eo] phát âm kontaktoj 0 bình chọn
02/11/2012 banknoto [eo] phát âm banknoto 0 bình chọn
02/11/2012 kuiras [eo] phát âm kuiras 0 bình chọn
02/11/2012 benzino [eo] phát âm benzino 0 bình chọn
13/02/2011 sandeces [es] phát âm sandeces 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
27/04/2010 acostumbrada [es] phát âm acostumbrada 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
27/04/2010 escachar [es] phát âm escachar 1 bình chọn
26/04/2010 fisgar [es] phát âm fisgar 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
25/02/2010 Genaro [eo] phát âm Genaro 0 bình chọn
12/02/2010 ŝŝ! [eo] phát âm ŝŝ! 0 bình chọn
12/02/2010 ŝlako [eo] phát âm ŝlako 0 bình chọn
12/02/2010 ŝlagro [eo] phát âm ŝlagro 0 bình chọn
12/02/2010 ŝlimo [eo] phát âm ŝlimo 0 bình chọn
12/02/2010 ŝminko [eo] phát âm ŝminko 0 bình chọn
12/02/2010 ŝmiri [eo] phát âm ŝmiri 0 bình chọn
12/02/2010 ŝnuro [eo] phát âm ŝnuro 0 bình chọn
12/02/2010 ŝoforo [eo] phát âm ŝoforo 0 bình chọn
12/02/2010 ŝorbeto [eo] phát âm ŝorbeto 0 bình chọn
12/02/2010 ŝoso [eo] phát âm ŝoso 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
12/02/2010 ŝoto [eo] phát âm ŝoto 0 bình chọn
12/02/2010 ŝovi [eo] phát âm ŝovi 0 bình chọn
12/02/2010 ŝoveli [eo] phát âm ŝoveli 0 bình chọn
12/02/2010 ŝpini [eo] phát âm ŝpini 0 bình chọn
12/02/2010 ŝrapnelo [eo] phát âm ŝrapnelo 0 bình chọn
12/02/2010 ŝrumpi [eo] phát âm ŝrumpi 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
12/02/2010 ŝovinismo [eo] phát âm ŝovinismo 0 bình chọn
12/02/2010 ŝovinisto [eo] phát âm ŝovinisto 0 bình chọn
12/02/2010 ŝoseo [eo] phát âm ŝoseo 0 bình chọn