Thành viên:

bjarkibjarki

Đăng ký phát âm của bjarkibjarki

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
18/02/2016 skilurðu [is] phát âm skilurðu 0 bình chọn
18/02/2016 bar [is] phát âm bar 0 bình chọn
18/02/2016 illviðri [is] phát âm illviðri 0 bình chọn
18/02/2016 Miðaftann [is] phát âm Miðaftann 0 bình chọn
18/02/2016 vegabréfaeftirlit [is] phát âm vegabréfaeftirlit 0 bình chọn
18/02/2016 meir [is] phát âm meir 0 bình chọn
18/02/2016 gullfalleg [is] phát âm gullfalleg 0 bình chọn
18/02/2016 léleg [is] phát âm léleg 0 bình chọn
18/02/2016 jaðar [is] phát âm jaðar 0 bình chọn
18/02/2016 djúpt [is] phát âm djúpt 0 bình chọn
18/02/2016 sérhljóði [is] phát âm sérhljóði 0 bình chọn
30/06/2015 dagblaði [is] phát âm dagblaði 1 bình chọn
30/06/2015 strákarnir [is] phát âm strákarnir 1 bình chọn
30/06/2015 stúlkur [is] phát âm stúlkur 1 bình chọn
30/06/2015 matseðlinum [is] phát âm matseðlinum 1 bình chọn
30/06/2015 hef [is] phát âm hef 1 bình chọn
30/06/2015 drengurinn [is] phát âm drengurinn 1 bình chọn
30/06/2015 stúlkan [is] phát âm stúlkan 2 bình chọn
30/06/2015 þróun [is] phát âm þróun 1 bình chọn
30/06/2015 líkamning [is] phát âm líkamning 1 bình chọn
30/06/2015 Samningsaðili [is] phát âm Samningsaðili 1 bình chọn
30/06/2015 gír [is] phát âm gír 1 bình chọn
23/06/2015 löggæslumyndavélunum [is] phát âm löggæslumyndavélunum 1 bình chọn
23/06/2015 eldgjá [is] phát âm eldgjá 1 bình chọn
23/06/2015 hryllingur [is] phát âm hryllingur 1 bình chọn
23/06/2015 laut [is] phát âm laut 1 bình chọn
23/06/2015 Hvanndalsbræður [is] phát âm Hvanndalsbræður 1 bình chọn
23/06/2015 Hrist [is] phát âm Hrist 1 bình chọn
23/06/2015 Ingólfsson [is] phát âm Ingólfsson 1 bình chọn
20/06/2015 ráðvilltur [is] phát âm ráðvilltur 0 bình chọn