Thành viên:

caribio

Đăng ký phát âm của caribio

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
31/01/2010 nomear [gl] phát âm nomear 0 bình chọn
31/01/2010 tradicional [gl] phát âm tradicional 0 bình chọn
31/01/2010 quentamento [gl] phát âm quentamento 0 bình chọn
31/01/2010 cabaza [gl] phát âm cabaza 0 bình chọn
19/11/2009 oso [gl] phát âm oso 0 bình chọn
19/11/2009 coello [gl] phát âm coello 0 bình chọn
19/11/2009 lebre [gl] phát âm lebre 0 bình chọn
19/11/2009 corzo [gl] phát âm corzo 0 bình chọn
19/11/2009 cervo [gl] phát âm cervo 0 bình chọn
19/11/2009 arao [gl] phát âm arao 0 bình chọn
19/11/2009 mazarico [gl] phát âm mazarico 0 bình chọn
19/11/2009 falcón [gl] phát âm falcón 0 bình chọn
19/11/2009 picapeixes [gl] phát âm picapeixes 0 bình chọn
19/11/2009 paspallás [gl] phát âm paspallás 0 bình chọn
19/11/2009 cerdeira [gl] phát âm cerdeira 0 bình chọn
19/11/2009 piñeiro [gl] phát âm piñeiro 0 bình chọn
19/11/2009 amendoeira [gl] phát âm amendoeira 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
19/11/2009 castiñeiro [gl] phát âm castiñeiro 0 bình chọn
19/11/2009 laranxeira [gl] phát âm laranxeira 0 bình chọn
19/11/2009 limoeiro [gl] phát âm limoeiro 0 bình chọn
19/11/2009 amieiro [gl] phát âm amieiro 0 bình chọn
19/11/2009 bidueiro [gl] phát âm bidueiro 0 bình chọn
19/11/2009 ameneiro [gl] phát âm ameneiro 0 bình chọn
19/11/2009 faia [gl] phát âm faia 0 bình chọn
19/11/2009 Sanguiño [gl] phát âm Sanguiño 0 bình chọn
19/11/2009 corticeira [gl] phát âm corticeira 0 bình chọn
19/11/2009 escornabois [gl] phát âm escornabois 0 bình chọn
19/11/2009 sabugueiro [gl] phát âm sabugueiro 0 bình chọn
19/11/2009 mimosa [gl] phát âm mimosa 0 bình chọn
19/11/2009 acereiro [gl] phát âm acereiro 0 bình chọn