Thành viên:

cuianqi

Đăng ký phát âm của cuianqi

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
29/07/2008 北京近郊 [zh] phát âm 北京近郊 0 bình chọn
29/07/2008 北京大學 [zh] phát âm 北京大學 0 bình chọn
29/07/2008 北京教育學院 [zh] phát âm 北京教育學院 0 bình chọn
29/07/2008 北京理工大學 [zh] phát âm 北京理工大學 0 bình chọn
29/07/2008 北京航空航天大學 [zh] phát âm 北京航空航天大學 0 bình chọn
29/07/2008 后边 [zh] phát âm 后边 0 bình chọn
29/07/2008 後邊 [zh] phát âm 後邊 0 bình chọn
29/07/2008 奥运会 [zh] phát âm 奥运会 -1 bình chọn
29/07/2008 计算机 [zh] phát âm 计算机 0 bình chọn
29/07/2008 跑步 [zh] phát âm 跑步 0 bình chọn
29/07/2008 匮乏 [zh] phát âm 匮乏 0 bình chọn
29/07/2008 无聊 [zh] phát âm 无聊 0 bình chọn
29/07/2008 后进先出 [zh] phát âm 后进先出 0 bình chọn
29/07/2008 后辈 [zh] phát âm 后辈 0 bình chọn
29/07/2008 後輩 [zh] phát âm 後輩 0 bình chọn
29/07/2008 后车轴 [zh] phát âm 后车轴 0 bình chọn
29/07/2008 後車軸 [zh] phát âm 後車軸 0 bình chọn
29/07/2008 后赵 [zh] phát âm 后赵 0 bình chọn
29/07/2008 後趙 [zh] phát âm 後趙 0 bình chọn
29/07/2008 后记 [zh] phát âm 后记 0 bình chọn
29/07/2008 彪形大汉 [zh] phát âm 彪形大汉 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
29/07/2008 不吃葡萄倒吐葡萄皮 [zh] phát âm 不吃葡萄倒吐葡萄皮 0 bình chọn
29/07/2008 征服者 [zh] phát âm 征服者 0 bình chọn
29/07/2008 徐悲鸿 [zh] phát âm 徐悲鸿 0 bình chọn
29/07/2008 形影不離 [zh] phát âm 形影不離 0 bình chọn
29/07/2008 彖辞 [zh] phát âm 彖辞 0 bình chọn
29/07/2008 弥天大谎 [zh] phát âm 弥天大谎 0 bình chọn
29/07/2008 形式主义 [zh] phát âm 形式主义 0 bình chọn
29/07/2008 吃葡萄不吐葡萄皮 [zh] phát âm 吃葡萄不吐葡萄皮 0 bình chọn
29/07/2008 张家川回族自治县 [zh] phát âm 张家川回族自治县 0 bình chọn