Thành viên:

dada264

Đăng ký phát âm của dada264

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
28/01/2010 中等 [zh] phát âm 中等 0 bình chọn
28/01/2010 中立 [zh] phát âm 中立 0 bình chọn
28/01/2010 中程 [zh] phát âm 中程 0 bình chọn
28/01/2010 中秋節 [zh] phát âm 中秋節 0 bình chọn
28/01/2010 中秋 [zh] phát âm 中秋 0 bình chọn
28/01/2010 中的 [zh] phát âm 中的 0 bình chọn
28/01/2010 中盘 [zh] phát âm 中盘 0 bình chọn
28/01/2010 中盤 [zh] phát âm 中盤 0 bình chọn
28/01/2010 中甸 [zh] phát âm 中甸 0 bình chọn
28/01/2010 中环 [zh] phát âm 中环 0 bình chọn
28/01/2010 中環 [zh] phát âm 中環 0 bình chọn
28/01/2010 中奖 [zh] phát âm 中奖 0 bình chọn
28/01/2010 中獎 [zh] phát âm 中獎 0 bình chọn
28/01/2010 干梅子 [zh] phát âm 干梅子 0 bình chọn
28/01/2010 乾梅子 [zh] phát âm 乾梅子 0 bình chọn
28/01/2010 干枯 [zh] phát âm 干枯 0 bình chọn
28/01/2010 乾枯 [zh] phát âm 乾枯 0 bình chọn
28/01/2010 干旱 [zh] phát âm 干旱 0 bình chọn
28/01/2010 干果 [zh] phát âm 干果 0 bình chọn
28/01/2010 乾杯 [zh] phát âm 乾杯 0 bình chọn
28/01/2010 乾果 [zh] phát âm 乾果 0 bình chọn
28/01/2010 干杯 [zh] phát âm 干杯 0 bình chọn
28/01/2010 一号 [zh] phát âm 一号 0 bình chọn
28/01/2010 一般见识 [zh] phát âm 一般见识 0 bình chọn
28/01/2010 一般 [zh] phát âm 一般 0 bình chọn
28/01/2010 一举两得 [zh] phát âm 一举两得 -1 bình chọn
28/01/2010 一箭雙鵰 [zh] phát âm 一箭雙鵰 0 bình chọn
28/01/2010 一笔抹煞 [zh] phát âm 一笔抹煞 0 bình chọn
28/01/2010 一籌莫展 [zh] phát âm 一籌莫展 0 bình chọn
28/01/2010 一筹莫展 [zh] phát âm 一筹莫展 0 bình chọn